Ngày 25/10/2026, Công ty Cổ phần Tập đoàn Xuân Thiện (Xuân Thiện Group) chính thức ký hợp đồng với tập đoàn thiết bị luyện kim Danieli (Italy) để đầu tư dây chuyền sản xuất thép thanh và thép dây với công suất 2,5 triệu tấn/năm. Dây chuyền dự kiến đưa vào sản xuất và có sản phẩm thương mại ngay trong quý 1/2028, sớm hơn 3 tháng so với tiến độ được phê duyệt.
Dây chuyền thép của Danieli có điểm gì nổi bật?
Theo đưa tin từ VietNamNet, dự án ứng dụng công nghệ luyện thép lò điện hồ quang (EAF) kết hợp giải pháp đúc - cán liên tục Endless MIDA do Danieli thiết kế. Quy trình này tận dụng trực tiếp nhiệt lượng từ phôi thép, giúp giảm nhiệt lượng cần gia nhiệt lại và hạn chế hao hụt vật liệu.
Về hiệu quả kỹ thuật
- Tăng hiệu suất sản xuất thêm khoảng 2 - 3%.
- Tiết kiệm khoảng 30 kWh điện trên mỗi tấn thép thành phẩm.
- Giảm tiêu thụ khoảng 75 triệu kWh điện/năm khi nhà máy hoạt động hết công suất thiết kế.
Sản phẩm trọng tâm bao gồm thép xây dựng cường độ cao, thép chống động đất và các dòng thép đặc thù cho công trình hạ tầng lớn (cầu vượt biển, thủy điện, hầm giao thông), cùng một phần phục vụ ngành cơ khí chế tạo thay thế hàng nhập khẩu.
Tác động tới nhà đầu tư
- Cạnh tranh ngành thép nội địa: Công suất mới 2,5 triệu tấn/năm sẽ gia tăng áp lực cạnh tranh trực tiếp ở phân khúc thép thanh và thép dây xây dựng đối với các doanh nghiệp niêm yết như Tập đoàn Hòa Phát (HPG), Thép Nam Kim (NKG) hay Hoa Sen (HSG) từ năm 2028.
- Xu hướng công nghệ xanh: Việc ứng dụng lò EAF và giải pháp tiết kiệm năng lượng phản ánh xu thế hiện đại hóa của các doanh nghiệp tư nhân lớn nhằm tối ưu giá thành và đáp ứng tiêu chuẩn tiêu thụ điện khắt khe.
- Tiến độ dự án: Nhà đầu tư cần theo dõi khả năng thu xếp vốn và tiến độ xây dựng của Xuân Thiện Group liệu có giữ đúng cam kết hoạt động vào quý 1/2028.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 29/10/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| HPG | 21.200đ | +2,17% | — | +0,3 tỷ |
| HSG | 11.150đ | +0,45% | 9,5 | +3,2 tỷ |
| NKG | 12.100đ | -0,41% | 5,8 | +9,9 tỷ |