Ngân hàng Thế giới (World Bank) vừa công bố báo cáo Triển vọng thị trường hàng hóa, cảnh báo giá lương thực thế giới có thể tăng 18% trong giai đoạn 2026-2027 theo kịch bản cơ sở. Tình trạng này bắt nguồn từ gián đoạn vận chuyển ngũ cốc kết hợp hiện tượng siêu El Nino đe dọa nghiêm trọng đến mùa vụ nông nghiệp trên toàn cầu. Theo VnExpress, tổ chức này lo ngại thế giới đứng trước nguy cơ lặp lại cuộc khủng hoảng lương thực tương tự đầu thập niên 2010.
Nguy cơ khủng hoảng lương thực đến từ đâu?
Theo kịch bản rủi ro của World Bank, nếu giá năng lượng neo cao kết hợp hiện tượng thời tiết cực đoan và căng thẳng vận tải biển Đen, giá dầu Brent có thể đạt trung bình 105 USD/thùng vào năm 2027. Khi đó, giá lương thực toàn cầu sẽ tăng cao hơn 12% so với kịch bản cơ sở, vượt mức kỷ lục từng ghi nhận vào năm 2022.
Chi phí năng lượng tăng cao tác động tiêu cực đến chuỗi cung ứng qua ba kênh chính:
- Chi phí đầu vào: Giá nhiên liệu và phân bón tăng vọt, buộc nông dân thu hẹp diện tích gieo trồng. Điển hình, diện tích trồng ngô tại châu Âu rơi xuống mức thấp kỷ lục, trong khi sản lượng lúa mì tại Australia giảm 13% so với năm trước.
- Chuyển hướng sang nhiên liệu sinh học: Lợi nhuận ngành biofuel tăng khiến các nông sản như ngô, đường và dầu ăn bị rút bớt khỏi nguồn cung thực phẩm.
- Giảm nguồn cung dầu: World Bank dự báo nguồn cung dầu toàn cầu giảm 5,2% trong năm nay, mức giảm sâu nhất hơn bốn thập kỷ qua (không tính năm 2020).
Tác động tới nhà đầu tư
Biến động giá lương thực và năng lượng quốc tế mang lại cả cơ hội lẫn thách thức đối với thị trường Việt Nam:
- Ngành nông nghiệp và lương thực: Doanh nghiệp xuất khẩu gạo và nông sản có thể hưởng lợi về giá bán khi nguồn cung thế giới thắt chặt, nhưng cần kiểm soát chi phí logistics.
- Ngành phân bón và hóa chất: Áp lực nguồn cung và giá khí đầu vào tăng có thể đẩy giá bán phân bón lên cao, tác động đến biên lợi nhuận nhóm doanh nghiệp phân bón như DPM, DCM.
- Rủi ro lạm phát: Chi phí lương thực và vận tải tăng cao đe dọa gia tăng áp lực lạm phát toàn cầu, cản trở xu hướng hạ lãi suất của các ngân hàng trung ương.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 29/10/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| DPM | 20.900đ | -1,88% | 11,6 | -15,2 tỷ |
| DCM | 34.200đ | -1,72% | 9,3 | +52,9 tỷ |
| PAN | 17.500đ | -3,05% | 7 | -42,2 tỷ |
| TAR | 2.200đ | 0,00% | 3,4 | — |
