Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank, mã VPB) vừa công bố kết quả kinh doanh 9 tháng đầu năm với lợi nhuận trước thuế hợp nhất đạt gần 30.000 tỷ đồng, tăng gần 47% so với cùng kỳ năm trước. Con số này tương đương kết quả cả năm 2025 và giúp ngân hàng hoàn thành khoảng 72,4% kế hoạch lợi nhuận cả năm. Theo CafeF, riêng trong quý 3, lợi nhuận trước thuế của ngân hàng đạt hơn 11.000 tỷ đồng.
Kết quả kinh doanh của VPBank tăng trưởng ra sao?
Tính đến cuối quý 3, tổng tài sản hợp nhất của VPBank vượt 1,6 triệu tỷ đồng, tăng 27,8% so với cuối năm 2025. Dư nợ cấp tín dụng riêng lẻ đạt 1,1 triệu tỷ đồng, tăng gần 30%.
Tổng thu nhập hoạt động (TOI) hợp nhất sau 9 tháng đạt gần 65.500 tỷ đồng, tăng 25,3% so với cùng kỳ năm trước. Trong đó:
- Thu nhập lãi thuần hợp nhất tăng 26,7%, đạt gần 53.100 tỷ đồng.
- Lãi thuần từ hoạt động dịch vụ tăng 76,3%, dẫn dắt bởi mảng thanh toán, bảo hiểm và ngân hàng đầu tư.
- Tiền gửi khách hàng và giấy tờ có giá hợp nhất đạt gần 987.000 tỷ đồng, tăng 34,2% so với cuối năm 2025.
Về an toàn vốn, vốn chủ sở hữu đạt mốc 200.000 tỷ đồng, tỷ lệ an toàn vốn (CAR) hợp nhất theo Basel II duy trì ở mức hơn 13%. Tỷ lệ nợ xấu (NPL) riêng lẻ theo Thông tư 31 quanh mức 2%, trong khi NPL hợp nhất ở dưới 3%. Tỷ lệ cho vay trên huy động (LDR) đạt 82% và tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn ở mức 19,9%.
Tác động tới nhà đầu tư
- Cổ phiếu VPB và nhóm ngân hàng: Kết quả tăng trưởng vượt bậc hỗ trợ định giá của mã VPB, đồng thời phản ánh triển vọng tích cực của các ngân hàng quy mô lớn có nguồn thu dịch vụ và tín dụng cải thiện.
- Chất lượng tài sản và an toàn vốn: Tỷ lệ CAR trên 13% và tỷ lệ nợ xấu được kiểm soát tạo bộ đệm rủi ro tốt trong bối cảnh mặt bằng lãi suất gia tăng.
- Yếu tố cần theo dõi: Tiến độ hoàn thành mục tiêu lợi nhuận quý 4 và khả năng duy trì chất lượng nợ trong bối cảnh thực hiện các quy định an toàn thanh khoản mới.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 16/10/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| VPB | 24.500đ | +0,20% | 13,6 | -96,2 tỷ |
