Tính đến hết ngày 31/10/2026, tổng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đăng ký vào Việt Nam đạt 54,85 tỷ USD, tăng 74% so với cùng kỳ năm trước. Theo báo cáo từ vietnamnet.vn dẫn số liệu của Cục Đầu tư nước ngoài, đây là mức thu hút vốn cao nhất trong 10 tháng kể từ năm 2009 đến nay.
Cơ cấu và địa bàn thu hút dòng vốn FDI 10 tháng ra sao?
Trong 10 tháng năm 2026, các dòng vốn FDI ghi nhận sự bứt phá mạnh mẽ ở nhiều nhóm ngành và đối tác lớn:
- Vốn cấp mới bùng nổ: Có 3.478 dự án được cấp phép mới với số vốn đạt 30,73 tỷ USD, tăng 4,7% về số dự án và gấp 2,2 lần về quy mô vốn đăng ký.
- Ngành dẫn đầu: Ngành công nghiệp chế biến, chế tạo dẫn đầu với 14,61 tỷ USD (chiếm 47,5% tổng vốn mới); tiếp theo là vận tải kho bãi đạt 5,15 tỷ USD (16,7%).
- Đối tác đầu tư: Singapore dẫn đầu với 9,52 tỷ USD (31%), theo sau là Hàn Quốc (5,81 tỷ USD) và Luxembourg (4,99 tỷ USD).
- Địa phương thu hút lớn nhất: TP.HCM đứng đầu cả nước với hơn 10,3 tỷ USD vốn cấp mới; Thái Nguyên xếp thứ hai với hơn 5,8 tỷ USD.
- Vốn điều chỉnh và thực hiện: Vốn điều chỉnh tăng thêm đạt 16,13 tỷ USD (tăng 33,2%). Đáng chú ý, vốn FDI thực hiện ước đạt 24,08 tỷ USD, tăng 13,1%, mức cao nhất cùng kỳ 10 tháng trong vòng 5 năm.
Tác động tới nhà đầu tư
- Hỗ trợ vĩ mô vững chắc: Dòng vốn FDI thực hiện và đăng ký kỷ lục tiếp tục củng cố cán cân thanh toán, dự trữ ngoại hối và giảm áp lực tỷ giá VND.
- Hưởng lợi trực tiếp: Các nhóm ngành bất động sản khu công nghiệp, cảng biển, vận tải kho bãi và xây dựng hạ tầng hưởng lợi trực tiếp từ làn sóng mở rộng nhà xưởng và dịch chuyển sản xuất.
- Yếu tố theo dõi: Nhà đầu tư cần theo dõi tiến độ giải ngân thực tế các dự án lớn, khả năng hấp thụ hạ tầng năng lượng và logistics tại các trung tâm kinh tế như TP.HCM và Thái Nguyên.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 03/11/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| KBC | 26.250đ | +1,16% | 14,1 | +0,1 tỷ |
| IDC | 33.200đ | +1,84% | 7,6 | — |
| SZC | 19.250đ | +1,32% | 21,6 | -2 tỷ |
| GMD | 49.700đ | -1,97% | 12 | -242 tỷ |
| VGC | 40.000đ | +0,76% | 10 | -5,2 tỷ |
