Tổng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đăng ký vào Việt Nam đã đạt mức kỷ lục 50,36 tỷ USD trong 9 tháng đầu năm 2026. Số liệu này tăng tới 76,4% so với cùng kỳ năm 2025 theo công bố từ Cục Thống kê (Bộ Tài chính).
Theo vietnamnet.vn, dòng vốn ngoại này đang mở rộng sang nhiều lĩnh vực quan trọng ngoài sản xuất chế biến phục vụ xuất khẩu, bao gồm bất động sản, điện và hàng tiêu dùng.
Dòng vốn FDI kỷ lục phân bổ ra sao và thách thức gì?
Chuyên gia kinh tế, TS Nguyễn Trí Hiếu nhận định việc mở rộng quy mô vốn đầu tư nước ngoài là xu hướng tích cực, bổ sung nguồn lực cho nền kinh tế. Tuy nhiên, chuyên gia nhấn mạnh cần phân biệt rõ nguồn vốn do nhà đầu tư trực tiếp đưa vào Việt Nam và phần vốn huy động từ các tổ chức tín dụng trong nước.
Đồng thời, quan điểm xuyên suốt là Việt Nam không thu hút FDI bằng mọi giá
- Lĩnh vực bất động sản: Cần cơ chế giám sát chặt chẽ nhằm bảo đảm dòng vốn sử dụng hiệu quả, phòng ngừa nguy cơ đầu cơ và hình thành bong bóng giá.
- Tỷ lệ nội địa hóa: Sau 30 năm, tỷ lệ này đã tăng từ mức 5-10% lên khoảng 52% ở một số ngành. Mục tiêu dài hạn là nâng tỷ lệ nội địa hóa lên mức 60%, 70%, 80% và hướng tới 90%.
- Chuyển giao công nghệ: Cần giảm dần sự lệ thuộc, học hỏi kinh nghiệm từ các nước để buộc doanh nghiệp FDI chuyển giao công nghệ và cách quản lý.
Theo Tổng giám đốc SGS Việt Nam, dòng vốn FDI cần được coi là động lực thúc đẩy nâng cao năng lực cho các doanh nghiệp trong nước có chỗ đứng vững chắc hơn trong chuỗi cung ứng.
Tác động tới nhà đầu tư
- Doanh nghiệp trong nước: Cơ hội lớn để tham gia chuỗi cung ứng công nghiệp hỗ trợ khi các đối tác FDI gia tăng rót vốn.
- Ngành bất động sản và hạ tầng: Được hưởng lợi từ dòng vốn dồi dào, tuy nhiên nhà đầu tư cần theo dõi kỹ các chính sách giám sát tín dụng và cấp phép để phòng ngừa rủi ro sốt đất ảo.
- Rủi ro cần theo dõi: Tốc độ giải ngân thực tế so với lượng vốn đăng ký và chính sách ràng buộc về tỷ lệ nội địa hóa từ phía cơ quan quản lý.
