Thị trường chứng khoán Việt Nam ghi nhận phiên giao dịch bùng nổ ngày 4/11/2024 khi chỉ số VN-Index tăng 33,4 điểm (+2%), đóng cửa tại mốc 1.733,02 điểm. Theo Tri thức - Znews, dòng tiền lan tỏa mạnh mẽ trên toàn thị trường giúp chỉ số lấy lại mốc 1.700 điểm với thanh khoản sàn HoSE đạt khoảng 17.955 tỷ đồng, tăng gần 39% so với phiên trước đó.
Vì sao thị trường chứng khoán tăng dựng đứng?
Sắc xanh áp đảo trên diện rộng với 548 mã tăng (43 mã kịch trần) và chỉ có 186 mã giảm. Động lực chính dẫn dắt thị trường thuộc về nhóm vốn hóa lớn khi rổ VN30 tăng tới 46 điểm lên 1.862 điểm, ghi nhận 29/30 mã tăng giá.
- Nhóm ngân hàng: Đóng vai trò trụ cột nâng đỡ chỉ số với mức tăng nổi bật tại VPB (+4,5%), LPB (+4,6%), CTG (+3,3%), SHB (+2,9%), VCB (+2,4%), BID (+2,4%) và TCB (+2,1%).
- Nhóm chứng khoán & công nghệ: Hàng loạt mã chứng khoán chạm hoặc sát giá trần như VND, VCI, VIX, SSI, trong khi SHS và MBS cùng tăng 7,3%. Cổ phiếu FPT tăng hết biên độ lên mức giá 53.900 đồng/cổ phiếu.
- Nhóm bất động sản & tiêu dùng: Nhiều mã tăng trần như DXG, TCH, SZC, HDC. Các mã lớn như VHM (+2,1%), MSN (+4,2%), MWG (+3%) và HPG (+2,1%) đều đồng loạt đi lên.
- Khối ngoại: Vẫn duy trì bán ròng nhẹ hơn 70 tỷ đồng, tuy nhiên áp lực đã hạ nhiệt. Khối này tập trung gom mạnh FPT (+183 tỷ đồng), MSN (+175 tỷ đồng), trong khi bán ròng mạnh nhất tại MBB (-198 tỷ đồng).
Tác động tới nhà đầu tư
Phiên tăng điểm mạnh giải tỏa tâm lý thận trọng, xác nhận lực cầu bắt đáy quay lại thị trường:
- Tâm lý thị trường: Dòng tiền nhập cuộc quyết liệt và lan tỏa khắp các nhóm ngành tài chính, bất động sản, công nghệ giúp củng cố xu hướng hồi phục ngắn hạn.
- Nhóm ngành hưởng lợi: Cổ phiếu chứng khoán và ngân hàng tiếp tục phản ứng nhanh nhất với diễn biến thanh khoản cải thiện.
- Điều cần theo dõi: Áp lực chốt lời ngắn hạn có thể gia tăng khi chỉ số tiệm cận vùng kháng cự phía trên và động thái bán ròng của khối ngoại ở các phiên tiếp theo.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 04/11/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| FPT | 53.900đ | +6,94% | 9,9 | -53,8 tỷ |
| VPB | 22.150đ | +4,48% | 7,1 | +35,2 tỷ |
| LPB | 36.300đ | +4,61% | 9 | -43,8 tỷ |
| CTG | 31.050đ | +3,33% | 5,7 | +118 tỷ |
| SSI | 20.400đ | +6,53% | 13,8 | -142 tỷ |
