Thị trường chứng khoán Việt Nam ghi nhận phiên giảm điểm thứ hai liên tiếp vào ngày 30/10/2024 khi chỉ số VN-Index mất 13,99 điểm (-0,8%), đóng cửa tại 1.741,62 điểm. Theo Tri thức trực tuyến (Znews), áp lực bán tháo lan rộng trên diện rộng, đặc biệt tập trung tại các nhóm cổ phiếu trụ cột như ngân hàng, chứng khoán và bán lẻ tiêu dùng.
Áp lực bán mạnh diễn ra ở những nhóm ngành nào?
Thị trường chìm trong sắc đỏ ngay từ đầu phiên khi độ rộng nghiêng hẳn về bên bán với 481 mã giảm (gồm 37 mã giảm sàn) so với 196 mã tăng. Thanh khoản toàn thị trường tiếp tục ở mức thấp, tổng giá trị giao dịch trên cả 3 sàn đạt khoảng 15.844,56 tỷ đồng, riêng sàn HoSE đạt khoảng 14.673 tỷ đồng.
- Nhóm ngân hàng: Là tâm điểm bán tháo với mức sụt giảm mạnh tại TCB (-3,4%), SSB (-3,5%), MBB (-2%), VCB (-1,6%), ACB (-1,4%) và BID (-1,3%).
- Nhóm chứng khoán và tiêu dùng: Nhiều mã lớn bị điều chỉnh sâu gồm ORS (-4,1%), VIX (-3,2%), PNJ (-3,4%), MSN (-2,9%), VCI (-2,63%) và MWG (-2,4%).
- Điểm sáng nâng đỡ: Một số cổ phiếu lớn vẫn giữ được sắc xanh giúp chỉ số thu hẹp đà giảm, nổi bật là VHM (+1,5%) lên 63.000 đồng/cổ phiếu và GAS (+2,6%) lên 78.000 đồng/cổ phiếu.
- Khối ngoại: Tiếp tục bán ròng khoảng 641 tỷ đồng trên cả 3 sàn, tập trung xả mạnh VIC (gần 354 tỷ đồng), TCB (hơn 133 tỷ đồng) và MBB (gần 43 tỷ đồng).
Tác động tới nhà đầu tư
Đà giảm lan rộng của các nhóm ngành dẫn dắt đang gây sức ép lớn lên tâm lý giao dịch:
- Tâm lý thận trọng gia tăng: Thanh khoản ở mức thấp đi kèm việc các nhóm cổ phiếu tài chính bị bán mạnh cho thấy dòng tiền lớn vẫn đứng ngoài quan sát.
- Rủi ro ngắn hạn: Nhà đầu tư nắm giữ tỷ trọng cổ phiếu cao, đặc biệt thuộc nhóm ngân hàng, chứng khoán và bán lẻ, cần theo dõi sát các mốc hỗ trợ tiếp theo của chỉ số.
- Theo dõi khối ngoại: Xu hướng bán ròng liên tục của dòng vốn ngoại, đặc biệt tại các mã vốn hóa lớn như VIC và TCB, là yếu tố cản trở nhịp phục hồi của thị trường.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 30/10/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| TCB | 21.600đ | -3,36% | 7 | +182 tỷ |
| MBB | 19.300đ | -2,03% | 6,2 | -93,8 tỷ |
| VCB | 56.300đ | -1,57% | 14,8 | +132 tỷ |
| BID | 33.400đ | -1,33% | 7,8 | -125 tỷ |
| SSI | 19.300đ | -1,53% | 10,8 | -151 tỷ |
