Chỉ số VN-Index đã hồi phục 7,56 điểm lên mức 1.705,91 điểm trong phiên giao dịch ngày 16/10/2026, chấm dứt chuỗi 7 phiên giảm liên tiếp. Theo CafeF, dù thị trường lấy lại mốc 1.700 điểm nhờ lực cầu lan tỏa, áp lực bán ròng từ khối ngoại vẫn duy trì ở mức cao suốt cả tuần.
Thị trường hồi phục và dòng tiền ngoại giao dịch ra sao?
Trong phiên cuối tuần, toàn thị trường ghi nhận 185 mã tăng (9 mã tăng trần) áp đảo 121 mã giảm (2 mã giảm sàn). Sắc xanh quay trở lại ở nhiều nhóm ngành khi dòng tiền mua chủ động xuất hiện trong phần lớn thời gian giao dịch, dù mức bứt phá chung bị kìm hãm bởi sự điều chỉnh của một số cổ phiếu vốn hóa lớn.
Tính chung cả tuần, nhà đầu tư nước ngoài duy trì xu hướng rút vốn khi bán ròng cả 5 phiên với tổng giá trị đạt 3.007 tỷ đồng:
- Tâm điểm bán ròng: VIC chịu áp lực thoái vốn mạnh nhất với giá trị 417,14 tỷ đồng. Kế tiếp là TCB (-281,94 tỷ đồng), VIX (-213,90 tỷ đồng), FPT (-202,24 tỷ đồng), cùng các mã VCI, VHM, HDB, MSB với mức bán trên 120 tỷ đồng mỗi mã.
- Chiều mua ròng: MBB dẫn đầu khi được khối ngoại gom ròng 230,22 tỷ đồng, tiếp theo là PVT với 95 tỷ đồng.
Đáng chú ý, báo cáo tháng 9 của Quỹ Đầu tư Lợi thế Cạnh tranh Bền vững SSI (SSI-SCA) cho thấy quỹ này đã bán sạch cổ phiếu VIC (từng chiếm gần 11% danh mục vào cuối tháng 8), đồng thời nâng tỷ trọng tiền mặt lên 21%.
Tác động tới nhà đầu tư
- Tâm lý ngắn hạn: Việc chỉ số bảo vệ thành công ngưỡng 1.700 điểm giúp giải tỏa áp lực bán tháo sau 7 phiên giảm liên tiếp, tạo cơ hội ổn định danh mục cho nhà đầu tư.
- Rủi ro dòng vốn ngoại: Áp lực rút ròng hơn 3.000 tỷ đồng tập trung vào nhóm VN30 (VIC, TCB, FPT, VHM) là yếu tố rủi ro lớn cản trở đà tăng bền vững của chỉ số.
- Theo dõi cổ phiếu riêng lẻ: Cần quan sát diễn biến nhóm tài chính - ngân hàng khi đang có sự phân hóa mạnh trong dòng tiền ngoại, đồng thời cẩn trọng trước dự báo giảm lợi nhuận của PNJ do Vietcap cảnh báo rủi ro giảm 24% dự phóng giai đoạn 2026–2032.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 16/10/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| VIC | 215.000đ | -1,38% | — | -417 tỷ |
| TCB | 33.200đ | +0,91% | 10,8 | -282 tỷ |
| VIX | 11.850đ | +0,85% | 11,9 | -214 tỷ |
| FPT | 58.200đ | +0,34% | — | -202 tỷ |
| MBB | 19.850đ | -0,25% | 6,4 | +230 tỷ |
