Công ty cổ phần Vinpearl (mã chứng khoán: VPL) vừa công bố kết quả kinh doanh với lợi nhuận sau thuế 9 tháng đầu năm đạt 2.829 tỷ đồng, tăng gấp 6,6 lần so với cùng kỳ năm trước. Kết quả này giúp doanh nghiệp hoàn thành 94% kế hoạch lợi nhuận của cả năm.
Theo Báo Thanh Niên, trong 9 tháng đầu năm, Vinpearl ghi nhận doanh thu thuần hợp nhất đạt 10.686 tỷ đồng, tăng 19% so với cùng kỳ năm trước. Trong đó, mảng hoạt động kinh doanh cốt lõi tiếp tục đóng vai trò động lực tăng trưởng chính với mức tăng 26%.
Kết quả kinh doanh quý 3 và các chỉ số hoạt động ra sao?
Tính riêng trong quý 3, doanh thu thuần hợp nhất của Vinpearl đạt 3.892 tỷ đồng (tăng 26%) và lợi nhuận sau thuế đạt 649 tỷ đồng (tăng 283% so với cùng kỳ). Đây là mức tăng trưởng theo quý cao nhất kể từ đầu năm.
Hiệu quả vận hành mảng khách sạn và khu nghỉ dưỡng ghi nhận sự cải thiện rõ nét
- Sản lượng và giá bán: Bán được hơn 2,2 triệu đêm phòng, tăng 20% so với cùng kỳ; giá phòng bình quân tăng 12%.
- Chỉ số RevPAR: Doanh thu trên mỗi phòng khả dụng (RevPAR) tăng 29%.
- Công suất phòng: Bình quân đạt 64%, tăng 9 điểm % so với cùng kỳ.
- Mảng vui chơi giải trí: Hệ thống VinWonders ghi nhận 8,9 triệu lượt khách với biên lợi nhuận tiếp tục mở rộng.
Tính đến ngày 30.9, tổng tài sản của doanh nghiệp đạt 129.009 tỷ đồng (tăng 49%) và vốn chủ sở hữu đạt 46.010 tỷ đồng (tăng 26% so với cuối năm trước).
Tác động tới nhà đầu tư
- Cổ phiếu liên quan: Kết quả kinh doanh tích cực của Vinpearl hỗ trợ tâm lý tích cực cho nhóm cổ phiếu hệ sinh thái Vingroup (VIC, VHM, VRE) cũng như nhóm ngành dịch vụ du lịch, lưu trú.
- Sự phục hồi ngành du lịch: Các chỉ số RevPAR và công suất phòng gia tăng khẳng định nhu cầu du lịch nội địa và quốc tế đang duy trì mức cao.
- Theo dõi: Nhà đầu tư cần chú ý tính chu kỳ của mảng du lịch giải trí khi bước sang mùa thấp điểm cuối năm, cũng như tiến độ niêm yết/giao dịch chính thức của mã VPL trên thị trường.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 29/10/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| VIC | 241.000đ | 0,00% | — | +97,6 tỷ |
| VHM | 62.100đ | -2,20% | 8,1 | -41,3 tỷ |
| VRE | 24.150đ | +0,21% | 26,8 | +1,6 tỷ |
