Theo báo cáo tài chính hợp nhất quý III/2026, Tập đoàn Vingroup (mã VIC) ghi nhận tổng cộng 106.845 tỷ đồng tiền, tương đương tiền và đầu tư tài chính ngắn hạn tại ngày 30/9/2026, tăng hơn 6.400 tỷ đồng so với đầu năm. Quy mô này tương đương khoảng 97% tổng mức đầu tư giai đoạn 1 của sân bay Long Thành. Theo Việt Nam hàng ngày, tập đoàn duy trì quy mô tài sản và nguồn tiền rất lớn song hành với việc tiếp tục đẩy mạnh hoạt động kinh doanh và đầu tư.
Cơ cấu lượng tiền và kết quả kinh doanh của Vingroup ra sao?
Chi tiết báo cáo tài chính cho thấy
- Tiền và tương đương tiền đạt 52.603 tỷ đồng, giảm gần 19.600 tỷ đồng so với đầu năm.
- Đầu tư tài chính ngắn hạn tăng 92%, từ 28.217 tỷ đồng lên 54.242 tỷ đồng. Trong đó, các khoản cho vay và cho vay khác đạt khoảng 41.373 tỷ đồng, tiền gửi có kỳ hạn là 11.670 tỷ đồng, chứng khoán kinh doanh là 1.200 tỷ đồng.
- Riêng quý III/2026, tập đoàn ghi nhận khoảng 11.801 tỷ đồng thu nhập từ lãi tiền gửi, cho vay và các khoản đặt cọc.
- Trong 9 tháng đầu năm 2026, lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh dương hơn 156.500 tỷ đồng (cùng kỳ năm trước gần 78.700 tỷ đồng). Dòng tiền thuần từ hoạt động đầu tư âm gần 325.800 tỷ đồng, còn lưu chuyển tài chính dương gần 149.700 tỷ đồng.
- Doanh thu thuần 9 tháng đạt khoảng 372.500 tỷ đồng, gấp 2,2 lần cùng kỳ; lợi nhuận sau thuế đạt 43.700 tỷ đồng, gấp gần 6 lần cùng kỳ và vượt kế hoạch cả năm. Tổng tài sản đạt hơn 1,61 triệu tỷ đồng, tăng 44,8% so với đầu năm.
Tác động tới nhà đầu tư
- Cổ phiếu VIC và nhóm liên quan: Kết quả kinh doanh bứt phá mạnh mẽ về cả doanh thu và lợi nhuận giúp củng cố triển vọng hoạt động của tập đoàn đầu ngành.
- Thanh khoản dồi dào: Lượng tiền mặt và đầu tư tài chính ngắn hạn trên 100.000 tỷ đồng giúp đảm bảo khả năng thanh toán và cung ứng vốn cho các dự án quy mô lớn.
- Rủi ro và yếu tố theo dõi: Dư nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn, dài hạn của VIC ở mức cao với gần 394.000 tỷ đồng, đòi hỏi nhà đầu tư phải tiếp tục giám sát chi phí lãi vay và tiến độ giải ngân dòng vốn đầu tư.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 30/10/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| VIC | 241.000đ | 0,00% | — | +97,6 tỷ |
