Sáng 12/10/2026, Tập đoàn Hóa chất Việt Nam (Vinachem) phối hợp với Công ty Cổ phần Đầu tư Năng lượng và Mỏ Việt Nam tổ chức lễ tái khởi động Dự án khai thác và chế biến muối mỏ kali tại huyện Nongbok, tỉnh Khammouane, Lào. Dự án có tổng mức đầu tư khoảng 500 triệu USD và công suất thiết kế 500.000 tấn kali clorua (KCl)/năm, đặt mục tiêu chính thức đưa vào sản xuất từ năm 2028. Theo báo Vietnam Daily, sự kiện tái khởi động diễn ra sau khi cấp có thẩm quyền của Việt Nam đồng ý chủ trương hợp tác đầu tư vào ngày 31/7/2026.
Kế hoạch triển khai dự án muối mỏ của Vinachem ra sao?
Dự án được định hướng phát triển theo mô hình tổ hợp công nghiệp, kết hợp khai thác với chế biến sâu nhằm hình thành chuỗi giá trị từ muối mỏ kali, đồng thời tạo việc làm cho hơn 600 lao động.
- Trong tháng 10/2026, các bên tập trung thúc đẩy phê duyệt báo cáo nghiên cứu khả thi (FS) điều chỉnh và báo cáo đánh giá tác động môi trường.
- Công tác bồi thường, giải phóng mặt bằng cùng việc thi công các công trình phụ trợ dự kiến hoàn tất trong năm 2026 để kịp tiến độ vận hành năm 2028.
- Nhu cầu nội địa hiện rất lớn khi Việt Nam đang nhập khẩu gần 1 triệu tấn kali mỗi năm (trong đó gần 350.000 tấn từ Lào). Riêng các đơn vị trực thuộc Vinachem nhập khẩu khoảng 190.000 tấn/năm để sản xuất phân bón.
Tác động tới nhà đầu tư
Việc tái khởi động dự án mang lại tín hiệu tích cực dài hạn cho chuỗi cung ứng ngành phân bón Việt Nam, đặc biệt là các doanh nghiệp sản xuất phân bón NPK trực thuộc Vinachem:
- Chủ động nguồn nguyên liệu: Giúp giảm phụ thuộc vào nguồn kali nhập khẩu từ thị trường quốc tế, hạ giá thành đầu vào khi nhà máy đi vào vận hành.
- Theo dõi tiến độ giải ngân: Nhà đầu tư cần chú ý tiến độ phê duyệt FS, thủ tục cấp phép từ phía Lào và năng lực huy động vốn triển khai quy mô 500 triệu USD của liên danh đầu tư đến năm 2028.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 12/10/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| BFC | 61.800đ | -0,48% | 8,2 | +14 tỷ |
| LAS | 11.600đ | -2,52% | 7,7 | — |
