Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank, mã: VCB) ghi nhận lợi nhuận trước thuế 9 tháng đạt 40.440 tỷ đồng, tăng 22% so với cùng kỳ. Theo báo cáo tài chính hợp nhất được VnExpress trích dẫn, Vietcombank tiếp tục giữ vững vị trí dẫn đầu toàn ngành ngân hàng về lợi nhuận.
Kết quả kinh doanh 9 tháng của Vietcombank biến động ra sao?
Trong quý III, Vietcombank đạt lợi nhuận trước thuế 11.200 tỷ đồng, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Dù vậy, lũy kế 9 tháng, tổng lợi nhuận của ngân hàng vượt trội so với các đơn vị bám đuổi như VPBank, BIDV hay Techcombank (nhóm lãi khoảng 30.000 tỷ đồng).
Các chỉ tiêu kinh doanh chính gồm
- Thu nhập lãi thuần: Đạt gần 57.200 tỷ đồng, tăng 35% so với cùng kỳ.
- Kinh doanh ngoại hối và hoạt động khác: Đóng góp lần lượt hơn 6.400 tỷ đồng và trên 5.900 tỷ đồng.
- Tổng thu nhập hoạt động: Đạt gần 73.000 tỷ đồng, tăng 37%.
- Chi phí dự phòng rủi ro: Đạt gần 9.200 tỷ đồng, gấp gần 4 lần cùng kỳ. Riêng quý III, ngân hàng trích lập gần 6.200 tỷ đồng (gấp 8 lần cùng kỳ), khiến lãi quý III đi ngang.
- Quy mô tài sản: Tổng tài sản đạt khoảng 2,68 triệu tỷ đồng, tăng gần 10% so với đầu năm. Dư nợ cho vay khách hàng đạt hơn 1,81 triệu tỷ đồng (tăng 8,5%), trong khi tiền gửi đạt gần 1,78 triệu tỷ đồng (tăng 6,5%).
- Tỷ lệ nợ xấu: Tăng từ 0,58% hồi đầu năm lên 0,71% vào cuối quý III.
Tác động tới nhà đầu tư
- Cổ phiếu VCB và nhóm ngân hàng: Kết quả kinh doanh duy trì vị thế dẫn đầu củng cố nền tảng cơ bản của VCB, tạo tâm lý ổn định cho nhóm cổ phiếu vua trên thị trường chứng khoán.
- Chất lượng tài sản: Mặc dù nợ xấu tăng nhẹ lên mức 0,71%, tỷ lệ này vẫn ở mức rất thấp trong hệ thống.
- Yếu tố cần theo dõi: Áp lực trích lập dự phòng tăng vọt trong quý III là điểm nhà đầu tư cần chú ý về xu hướng chi phí tín dụng các quý tiếp theo.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 30/10/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| VCB | 56.300đ | -1,57% | 14,8 | +132 tỷ |
| BID | 33.400đ | -1,33% | 7,8 | -125 tỷ |
| VPB | 22.950đ | -1,08% | 12,8 | +47 tỷ |
| TCB | 21.600đ | -3,36% | 7 | +182 tỷ |
