Trong nửa tháng qua, khi tình hình căng thẳng tại Trung Đông leo thang, thị trường năng lượng toàn cầu đã chứng kiến biến động giá dầu mạnh mẽ, khó lường. Việt Nam, một nền kinh tế phụ thuộc đáng kể vào nguồn năng lượng nhập khẩu, đã phải đối mặt với áp lực lớn, buộc các cơ quan quản lý phải triển khai nhiều biện pháp nhằm ổn định nguồn cung và giá xăng dầu trong nước.
Diễn biến chi tiết
Trong khoảng nửa tháng (kỳ điều hành từ ngày 5/3), giá xăng dầu tại Việt Nam đã được điều chỉnh tới 8 lần, một tần suất hiếm thấy trong cơ chế điều hành. Điều này phản ánh nỗ lực linh hoạt điều chỉnh theo biến động giá dầu thô thế giới. Trước tình hình này, Chính phủ và các cơ quan trung ương đã kịp thời vào cuộc. Đặc biệt, tại Kết luận 14-KL/TW ngày 20/3, Bộ Chính trị đã chỉ đạo khẩn trương bám sát diễn biến thị trường, dự báo cung cầu, xây dựng kịch bản ứng phó, đồng thời yêu cầu sử dụng linh hoạt các công cụ chính sách tài khóa, tiền tệ, giá và thương mại để kiểm soát biến động, đảm bảo ổn định kinh tế vĩ mô và an ninh năng lượng quốc gia.
Tác động & Nhận định
Dù hai nhà máy lọc dầu Dung Quất và Nghi Sơn đáp ứng khoảng 65-70% nhu cầu xăng dầu trong nước, phần lớn dầu thô đầu vào vẫn phụ thuộc vào nhập khẩu. Để đối phó với áp lực này, các cơ quan quản lý đã nỗ lực duy trì ổn định thị trường bằng cách:
- Đảm bảo sản lượng khai thác dầu thô trong nước đạt khoảng 180.000 thùng/ngày, cung cấp chủ yếu cho Nhà máy lọc dầu Dung Quất.
- Hai nhà máy Dung Quất và Nghi Sơn tiếp tục vận hành ổn định, thậm chí Dung Quất duy trì công suất trên 100%, đảm bảo cung ứng theo hợp đồng với các doanh nghiệp đầu mối.
Các biện pháp chủ động này giúp bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia và ổn định chi phí đầu vào cho các ngành kinh tế, qua đó góp phần kiềm chế lạm phát và giữ vững đà tăng trưởng kinh tế trong bối cảnh địa chính trị phức tạp.
