Việt Nam đang đẩy mạnh hiện thực hóa mục tiêu trở thành quốc gia biển mạnh, giàu và phát triển bền vững từ biển theo tinh thần Nghị quyết 20 của Bộ Chính trị. Hệ thống cảng biển nội địa và quốc tế đang ghi nhận tốc độ tăng trưởng ổn định cùng các dự án hạ tầng quy mô lớn.
Theo báo Thanh Niên dẫn số liệu từ Cục Hàng hải và đường thủy Việt Nam, sản lượng thông qua hệ thống cảng biển và thủy nội địa đạt khoảng 1,17 tỉ tấn hàng hóa, trong đó lượng hàng container đạt khoảng 34,36 triệu TEU, duy trì mức tăng trưởng bình quân 11 - 12%/năm.
Cụm cảng Việt Nam vươn lên thứ hạng cao toàn cầu
Theo bảng xếp hạng Top 100 cảng container thế giới của Lloyd's List, 3 cụm cảng lớn của Việt Nam đã ghi nhận vị thế nổi bật:
- Cụm cảng TP.HCM: Đứng thứ 22 thế giới với sản lượng đạt hơn 8,9 triệu TEU, tăng 14,5%.
- Cảng biển Hải Phòng: Đứng thứ 26 thế giới, đạt hơn 8,2 triệu TEU, tăng hơn 16%.
- Cụm cảng Cái Mép: Đứng vị trí thứ 31 thế giới, đạt hơn 7,6 triệu TEU, tăng 7,4%.
Về hạ tầng chiến lược, TP.HCM đã chấp thuận liên danh nhà đầu tư gồm Tổng công ty Hàng hải Việt Nam (MVN), Cảng Sài Gòn (SGP) và Terminal Investment Limited Holding S.A. triển khai dự án Cảng trung chuyển quốc tế Cần Giờ. Dự án có quy mô 571 ha, chiều dài cầu cảng chính khoảng 7,5 km, dự kiến đạt công suất 4,8 triệu TEU vào năm 2030 và hướng tới 16,9 triệu TEU vào năm 2047.
Tác động tới nhà đầu tư
- Nhóm doanh nghiệp hưởng lợi trực tiếp: Các đơn vị khai thác cảng biển, vận tải biển và logistics như MVN, SGP cùng chuỗi cung ứng dịch vụ phụ trợ quanh các vùng kinh tế trọng điểm.
- Mô hình kinh tế mới: Việc kết hợp cảng biển với các khu thương mại tự do (như Đà Nẵng) sẽ tạo ra chuỗi giá trị logistics gia tăng cao, hút dòng vốn FDI mới.
- Yếu tố cần theo dõi: Tiến độ giải phóng mặt bằng, triển khai xây dựng Cảng trung chuyển quốc tế Cần Giờ và khả năng kết nối hạ tầng giao thông liên vùng.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 16/10/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| MVN | 60.600đ | -0,82% | — | — |
| SGP | 19.800đ | -1,49% | 13,2 | — |
