Việt Nam sở hữu tiềm năng lưu trữ carbon dưới đáy biển lên tới hàng chục tỷ tấn tại các bồn trầm tích ngoài khơi, theo thông tin chia sẻ tại hội thảo về công nghệ thu giữ, sử dụng và lưu trữ CO2 (CCUS) ngày 27/10/2026. Nhận định này mở ra cơ hội giảm phát thải cho các ngành công nghiệp nặng hướng tới mục tiêu Net Zero.
Tiềm năng lưu trữ địa chất và rào cản tài chính ra sao?
Theo thông tin từ Viện Dầu khí Việt Nam, vùng biển Việt Nam có 3 bể trầm tích chính gồm Cửu Long, Nam Côn Sơn và Sông Hồng với tiềm năng lưu trữ địa chất ước tính hàng chục tỷ tấn CO2. Trong đó, Tập đoàn Công nghiệp quốc gia Việt Nam (PVN) đã đánh giá sơ bộ 34 mỏ dầu khí ngoài khơi và từng có kinh nghiệm bơm ép CO2 tại mỏ Rạng Đông từ năm 2011.
Tuy nhiên, bài toán chi phí là rào cản lớn đối với các dự án thương mại
- Chi phí ban đầu cao: Dự án thu giữ carbon tại một nhà máy nhiệt điện công suất khoảng 600 MW có thể cần lượng vốn đầu tư lên tới 30 triệu USD.
- Chuỗi hạ tầng đồng bộ: Đòi hỏi đầu tư tốn kém từ khâu thu giữ đến hệ thống đường ống vận chuyển, thiết bị nén, giếng bơm ép và giám sát.
- Giải pháp chia kỳ: Chuyên gia đề xuất triển khai theo module nhỏ với công suất 10.000 - 20.000 tấn CO2/năm để thẩm định hiệu quả trước khi mở rộng.
Tác động tới nhà đầu tư
Việc nghiên cứu và triển khai CCUS sẽ tác động trực tiếp tới các doanh nghiệp sản xuất và năng lượng tại Việt Nam:
- Nhóm hưởng lợi từ dịch vụ: Nhóm dầu khí kỹ thuật (PVS, PVD, GAS) có lợi thế lớn về hệ thống công trình ngoài khơi, dữ liệu địa chất và năng lực kỹ thuật sẵn có để tham gia chuỗi cung ứng CCUS.
- Áp lực vốn và chi phí: Các ngành phát thải lớn như nhiệt điện, thép, xi măng, hóa chất và phân bón đối mặt với áp lực đầu tư vốn công nghệ nhằm đáp ứng tiêu chuẩn xanh.
- Rủi ro chính sách: Hiện Việt Nam chưa hoàn thiện khung pháp lý về quyền lưu trữ CO2, cơ chế đo đạc - báo cáo - thẩm định cũng như trách nhiệm dài hạn sau đóng cửa dự án.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 27/10/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| PVS | 31.800đ | -0,93% | 12,5 | — |
| PVD | 18.500đ | -1,33% | 14,6 | +26,4 tỷ |
| GAS | 78.900đ | -1,99% | 15,9 | -9,4 tỷ |