Việt Nam hiện có ba nữ tỷ phú lọt vào top 10 người giàu nhất khu vực Đông Nam Á với tổng tài sản đạt 10,6 tỷ USD, theo bảng xếp hạng tỷ phú thời gian thực của Forbes cập nhật ngày 18/10/2026. Ba đại diện gồm bà Nguyễn Thị Phương Thảo, bà Phạm Thu Hương và bà Phạm Thúy Hằng.
Khối tài sản của các nữ tỷ phú Việt Nam biến động ra sao?
Theo Forbes, tổng tài sản của 3 nữ tỷ phú Việt Nam chiếm khoảng 19% tổng giá trị tài sản của 25 nữ tỷ phú trong khu vực Đông Nam Á (khoảng 58 tỷ USD):
- Bà Nguyễn Thị Phương Thảo: Chủ tịch Công ty CP Hàng không Vietjet (VJC), Phó Chủ tịch HDBank và Chủ tịch Tập đoàn Sovico sở hữu 4,1 tỷ USD (ngày 18/10), xếp thứ 4 khu vực và hạng 1.033 thế giới.
- Bà Phạm Thu Hương: Phó Chủ tịch Tập đoàn Vingroup (VIC) sở hữu 3,8 tỷ USD, xếp thứ 5 khu vực và 1.109 thế giới. Bà trực tiếp nắm giữ khoảng 341,2 triệu cổ phiếu VIC (4,4% vốn) và 148,3 triệu cổ phiếu LPB (gần 4,96% vốn LPBank).
- Bà Phạm Thúy Hằng: Phó Chủ tịch Tập đoàn Vingroup (VIC) sở hữu 2,7 tỷ USD, đứng thứ 9 khu vực và hạng 1.536 thế giới, nắm giữ khoảng 228,3 triệu cổ phiếu VIC (2,94% vốn).
Sự dịch chuyển tài sản gắn chặt với diễn biến thị trường chứng khoán. Tính từ đầu năm đến 18/10, cổ phiếu VIC tăng 27%, thúc đẩy tài sản của bà Hương và bà Hằng tăng lần lượt 26,7% và 28,6% so với tháng 3. Ngược lại, cổ phiếu VJC giảm 21%, khiến tài sản bà Thảo giảm nhẹ 2,4%.
Tác động tới nhà đầu tư
- Cổ phiếu liên quan: Biến động tài sản phản ánh độ nhạy của thị giá cổ phiếu VIC, VJC và LPB trên sàn chứng khoán.
- Vị thế doanh nghiệp: Việc cả 3 cá nhân được ghi nhận là tỷ phú tự thân khẳng định tầm ảnh hưởng của các tập đoàn tư nhân Vingroup, Vietjet và Sovico trong nền kinh tế.
- Theo dõi: Nhà đầu tư cần chú ý diễn biến kết quả kinh doanh và thị giá của VIC cùng VJC, vốn là các cổ phiếu trụ có tỷ trọng vốn hóa lớn tác động đến chỉ số chung.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 19/10/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| VIC | 207.000đ | -3,72% | — | -398 tỷ |
| VJC | 127.500đ | 0,00% | 51 | -86,6 tỷ |
| LPB | 38.450đ | +1,18% | 8,1 | -7,7 tỷ |