Chỉ trong hơn 5 năm (2021-2025), mạng lưới cao tốc Việt Nam đã có một cú nhảy vọt ấn tượng, tăng thêm hơn 2.000 km và nâng tổng chiều dài lên 3.345 km vào giữa năm 2026. Đây là giai đoạn tăng tốc lớn nhất lịch sử hạ tầng Việt Nam, với sự chuyển mình mạnh mẽ của các nhà thầu trong nước, từ vị trí thầu phụ lên nắm giữ vai trò chủ lực trên các đại công trường nghìn tỷ.
Diễn biến chi tiết
Mạng lưới cao tốc Việt Nam, từng phát triển theo các đoạn ngắn và phụ thuộc nhiều vào ngân sách cùng vốn ODA, nay đã bước vào giai đoạn tăng tốc chưa từng có. Đầu tư công trở thành lực đẩy chính, với tổng nhu cầu huy động khoảng 393.000 tỷ đồng, trong đó vốn ngân sách nhà nước chiếm khoảng 239.500 tỷ đồng (hơn 60%).
Điều đáng chú ý là sự đổi vai ngoạn mục của các nhà thầu nội. Thay vì chủ yếu thi công nền đường, cầu nhỏ và các hạng mục phụ trợ, nhiều doanh nghiệp Việt Nam đã vươn lên vị trí đứng đầu liên danh, làm tổng thầu và chinh phục các hạng mục kỹ thuật khó như hầm xuyên núi, cầu lớn. Năng lực tổ chức đại công trường cũng được nâng lên một tầm cao mới, với hàng nghìn nhân sự, máy móc được huy động và nhiều công trường vận hành “3 ca, 4 kíp” để đảm bảo tiến độ.
Tác động & Nhận định
Việc mở rộng mạng lưới cao tốc nhanh chóng có nhiều tác động tích cực đến nền kinh tế Việt Nam:
- Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế: Giảm thời gian và chi phí vận chuyển, tăng cường kết nối liên vùng, tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại và đầu tư.
- Nâng cao năng lực cạnh tranh: Cải thiện hạ tầng giao thông là yếu tố quan trọng thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp Việt Nam.
- Cơ hội cho doanh nghiệp xây dựng: Các doanh nghiệp xây dựng trong nước, đặc biệt là các công ty niêm yết có kinh nghiệm và năng lực, sẽ tiếp tục hưởng lợi từ các dự án đầu tư công lớn.
- Phát triển các khu vực kinh tế mới: Cao tốc giúp kết nối các vùng kinh tế trọng điểm, tạo động lực phát triển cho các khu công nghiệp, đô thị vệ tinh dọc tuyến.
Sự chủ động của các nhà thầu nội trong việc thực hiện các dự án cao tốc nghìn tỷ cho thấy năng lực và kinh nghiệm của ngành xây dựng Việt Nam đã được cải thiện đáng kể. Điều này cũng góp phần giảm sự phụ thuộc vào các nhà thầu nước ngoài và giữ lại giá trị gia tăng trong nước.