Phần lớn doanh nghiệp Việt Nam hiện vẫn chưa thể tiếp cận dòng vốn ngoại do thiếu chuẩn mực quản trị, tài chính kế toán và xếp hạng tín nhiệm quốc tế. Đánh giá này được các chuyên gia đưa ra tại Diễn đàn An ninh tài chính số Việt Nam ngày 06/11/2026 trong bối cảnh nền kinh tế ước tính cần huy động khoảng 1.500 tỷ USD giai đoạn 2026-2030.
Rào cản nào khiến vốn ngoại khó vào doanh nghiệp?
Theo số liệu từ FiinGroup, trong 9 tháng đầu năm, các tổ chức kinh tế trong nước huy động được 24 khoản vay ngoại tệ với tổng trị giá 9,2 tỷ USD. Tuy nhiên, dòng vốn này phân hóa rất mạnh:
- Các ngân hàng đóng góp 12 thương vụ, chiếm 68% giá trị (khoảng 6,3 tỷ USD).
- Khối doanh nghiệp phi ngân hàng chỉ huy động được khoảng 3 tỷ USD.
Tổng giám đốc FiinGroup, ông Nguyễn Hữu Hiệu, nhận định nhà đầu tư nước ngoài thường yêu cầu doanh nghiệp phải được kiểm toán bởi nhóm Big 4 và lập báo cáo tài chính theo chuẩn mực IFRS. Bên cạnh đó, ông Quản Trọng Thành, Giám đốc khối Phân tích thuộc Chứng khoán Maybank, chỉ ra chi phí vốn vay nước ngoài của Việt Nam hiện ở mức 6-8%/năm, cộng chi phí swap ngoại tệ lên tới 8-9%. Mức này cao hơn đáng kể so với mức 4,5-5% của Philippines, quốc gia đã đạt mức xếp hạng tín nhiệm Đầu tư (Investment Grade).
Tác động tới nhà đầu tư
Nút thắt trong việc huy động vốn quốc tế ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc nguồn vốn của các doanh nghiệp trên thị trường chứng khoán:
- Áp lực lên tín dụng ngân hàng: Doanh nghiệp vừa và nhỏ (chiếm 98% tổng số doanh nghiệp) vẫn phải phụ thuộc vào vốn vay ngân hàng nội địa, tạo sức ép lên thanh khoản toàn hệ thống.
- Kỳ vọng nâng hạng tín nhiệm quốc gia: Nếu Việt Nam được nâng hạng tín nhiệm lên mức Đầu tư, chi phí vay ngoại có thể giảm về 5-6%, giúp hạ nhiệt mặt bằng lãi suất trong nước.
- Doanh nghiệp niêm yết lớn hưởng lợi trước: Nhóm ngân hàng và các doanh nghiệp đầu ngành áp dụng chuẩn mực IFRS sớm sẽ có lợi thế lớn về chi phí vốn so với phần còn lại của thị trường.