Sáng ngày 21/10, giá USD tại các ngân hàng thương mại Việt Nam đồng loạt đi xuống theo đà giảm của thị trường thế giới, dù tỷ giá trung tâm vẫn nhích nhẹ. Theo ghi nhận từ Báo Thanh Niên, các ngoại tệ chủ chốt khác như euro, bảng Anh và yen Nhật lại có diễn biến tăng giá trong phiên giao dịch cùng ngày.
Giá USD ngân hàng và quốc tế biến động ra sao?
Tại thị trường trong nước, Ngân hàng Nhà nước công bố tỷ giá trung tâm giữa VND và USD ở mức 25.634 đồng, tăng nhẹ 1 đồng so với đầu tuần. Trái lại, biểu niêm yết tại các ngân hàng thương mại ghi nhận mức điều chỉnh giảm:
- Vietcombank: Giảm 10 đồng, niêm yết giá mua chuyển khoản xuống 25.690 đồng và giá bán ra đạt 26.070 đồng.
- ACB: Giảm 20 đồng so với hôm trước, đưa chiều mua chuyển khoản về 25.690 đồng và giá bán ra còn 26.050 đồng.
Ở chiều ngược lại, các ngoại tệ khác tại Vietcombank đồng loạt đi lên:
- Đồng euro tăng 11 đồng, giao dịch ở mức 28.597 đồng (mua chuyển khoản) và 29.804 đồng (bán ra).
- Đồng bảng Anh tăng 13 đồng, lên mức 33.946 đồng (mua vào) và 35.034 đồng (bán ra).
- Đồng yen Nhật tăng 0,6 đồng, đạt 158,86 đồng (mua vào) và 168,10 đồng (bán ra).
Trên thị trường quốc tế, chỉ số USD-Index lùi về mức 101,8 điểm, giảm 0,14 điểm so với phiên liền trước trong bối cảnh các phát biểu gần đây từ giới chức Fed cho thấy khả năng chưa cần thiết phải tiếp tục thắt chặt tiền tệ ngay lập tức.
Tác động tới nhà đầu tư
Biến động tỷ giá tác động trực tiếp đến dòng vốn và chi phí tài chính của nhiều nhóm doanh nghiệp:
- Doanh nghiệp xuất nhập khẩu: Sự hạ nhiệt của đồng USD giúp giảm bớt áp lực chi phí nhập khẩu nguyên vật liệu, tuy nhiên đà tăng giá của euro và yen Nhật có thể ảnh hưởng tới các hợp đồng thanh toán bằng các ngoại tệ này.
- Doanh nghiệp vay nợ ngoại tệ: Áp lực trích lập dự phòng lỗ tỷ giá giảm nhẹ khi giá USD chững lại.
- Rủi ro vĩ mô cần theo dõi: Giới đầu tư cần theo dõi sát chỉ số chi tiêu tiêu dùng cá nhân (PCE) của Mỹ và kỳ vọng lãi suất qua công cụ FedWatch trước thềm các cuộc họp chính sách tiền tệ cuối năm.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 20/10/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| VCB | 55.800đ | -0,71% | 14,7 | -249 tỷ |
| ACB | 20.250đ | 0,00% | 6,2 | -216 tỷ |