Mô hình trồng lúa thuộc Đề án 1 triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp tại Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) đã mang lại mức tăng lợi nhuận từ 1,5 đến 9,3 triệu đồng/ha mỗi vụ cho nông dân so với phương thức truyền thống. Số liệu được Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật công bố tại hội nghị ngày 15/10, ghi nhận bởi VnExpress.
Hiệu quả kinh tế và môi trường đạt được ra sao?
Theo Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật, mô hình canh tác mới mang lại nhiều chuyển biến tích cực về cả chi phí lẫn năng suất:
- Năng suất lúa: Tăng từ 5% đến 12%.
- Chi phí đầu vào giảm mạnh: Lượng giống gieo sạ giảm 30-50%, phân bón hóa học giảm 20-30%, số lần phun thuốc bảo vệ thực vật giảm 2-3 lần, nước tưới giảm 20-40%.
- Bảo vệ môi trường: Mỗi ha giảm phát thải khoảng 3-4 tấn CO₂ tương đương trong mỗi vụ.
Tính đến tháng 9, đã có hơn 175.000 hộ đăng ký với gần 421.000 ha áp dụng quy trình canh tác bền vững, đạt gần 90% mục tiêu. Trong đó, An Giang dẫn đầu với gần 160.000 ha, Đồng Tháp đạt 97.000 ha, phần còn lại thuộc Tây Ninh, Cần Thơ, Vĩnh Long và Cà Mau. Về nguồn vốn, tính đến tháng 4/2026, tổng dư nợ giải ngân cho đề án đạt gần 4.000 tỷ đồng với lãi suất ưu đãi thấp hơn tối thiểu 1 điểm phần trăm/năm.
Tác động tới nhà đầu tư
- Doanh nghiệp xuất khẩu gạo: Việc chuẩn hóa vùng nguyên liệu chất lượng cao và phát thải thấp giúp nâng cao giá trị hạt gạo, mở rộng cơ hội thâm nhập vào các thị trường khó tính với giá bán tốt hơn (như LTG, TAR, PAN).
- Doanh nghiệp vật tư nông nghiệp: Xu hướng giảm sử dụng phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật truyền thống sẽ tạo áp lực tái cơ cấu sản phẩm đối với các doanh nghiệp phân bón, buộc chuyển hướng sang phân bón hữu cơ và chế phẩm sinh học.
- Rủi ro và yếu tố cần theo dõi: Tiến độ nhân rộng đề án còn phụ thuộc vào khả năng liên kết chuỗi giá trị giữa nông dân và doanh nghiệp, cùng năng lực giải ngân các gói tín dụng xanh dài hạn.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 15/10/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| PAN | 18.050đ | -0,82% | 7,2 | -19,2 tỷ |
| TAR | 2.100đ | -8,70% | 3,2 | — |