Báo cáo chiến lược đầu tư của SSI Research công bố ngày 16/10 đưa ra dự báo lợi nhuận trước thuế của các ngân hàng trong danh mục theo dõi sẽ tăng 15,4% trong năm tới, thấp hơn mức tăng ước tính 19,5% của năm trước đó. Dù nhu cầu tín dụng duy trì ở mức cao, bài toán chi phí huy động vốn và chất lượng tài sản đang tạo ra áp lực phân hóa rõ rệt trong toàn ngành.
Động lực và rào cản tăng trưởng tín dụng ra sao?
Theo SSI Research, tăng trưởng tín dụng toàn hệ thống dự kiến đạt khoảng 16–17%, trong khi nhóm ngân hàng theo dõi có thể đạt 17,9%. Các nhà băng như Ngân hàng TMCP Quân đội (MBB), Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (VPB) và Ngân hàng TMCP Phát triển TP.HCM (HDB) được kỳ vọng dẫn đầu nhờ hạn mức bổ sung từ việc nhận chuyển giao tổ chức tín dụng yếu kém.
Động lực cho vay tập trung vào lĩnh vực xây dựng, đầu tư hạ tầng giao thông và đô thị, thúc đẩy hình thức cho vay hợp vốn. Tuy vậy, rủi ro lớn nằm ở sự chênh lệch nguồn vốn khi khoảng cách giữa tín dụng và tiền gửi vẫn duy trì ở mức gần 2,5 triệu tỷ đồng. Để bù đắp, các ngân hàng buộc phải phát hành trái phiếu, chứng chỉ tiền gửi và tìm vốn ngoại.
Biên lãi thuần (NIM) toàn ngành dự báo giảm nhẹ xuống 3,11% (giảm 2 điểm cơ bản). Đáng chú ý, NIM nhóm ngân hàng thương mại nhà nước dự kiến tăng 2 điểm cơ bản nhờ lợi thế tiền gửi giá rẻ, trong khi nhóm ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân dự kiến giảm tới 8 điểm cơ bản do chi phí vốn neo cao.
Tác động tới nhà đầu tư
- Cổ phiếu ngân hàng tư nhân: Chịu áp lực thu hẹp biên lãi thuần rõ rệt hơn do chi phí huy động vốn cao, đòi hỏi nhà đầu tư cân nhắc khả năng quản trị thanh khoản của từng đơn vị.
- Lợi thế nhóm quốc doanh: Các ngân hàng có nguồn tiền gửi dồi dào từ doanh nghiệp và khối FDI duy trì được hiệu quả NIM tốt hơn.
- Nhóm hưởng lợi hạn mức tín dụng: Các mã như MBB, VPB, HDB có dư địa tăng trưởng tài sản cao hơn mặt bằng chung nhờ vai trò tái cơ cấu tổ chức yếu kém.
- Yếu tố cần theo dõi: Sự mất cân đối giữa kỳ hạn ngắn của tiền gửi và nhu cầu vay trung - dài hạn cho các dự án hạ tầng lớn, cùng diễn biến chất lượng nợ xấu trong hệ thống.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 15/10/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| MBB | 19.900đ | +2,84% | 6,4 | +211 tỷ |
| VPB | 24.450đ | +0,41% | 13,6 | -99,6 tỷ |
| HDB | 22.800đ | -1,72% | 4 | -169 tỷ |
