Công ty Cổ phần Chứng khoán Tiên Phong (TPS - Mã: ORS) đã công bố kết quả kinh doanh quý I/2026 với lợi nhuận trước thuế đạt hơn 42 tỷ đồng, gấp 21 lần so với mức 2 tỷ đồng cùng kỳ năm trước. Mặc dù lợi nhuận tăng trưởng ấn tượng, doanh thu hoạt động của TPS lại giảm 39%, chỉ còn 271 tỷ đồng.
Diễn biến chi tiết
Trong cơ cấu doanh thu, lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) chiếm gần 50% tổng doanh thu, đạt hơn 131 tỷ đồng nhưng cũng giảm 43% so với cùng kỳ. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu giảm 42% xuống 40 tỷ đồng. Thu nhập hoạt động khác giảm 39% xuống hơn 63 tỷ đồng. Đáng chú ý, TPS không ghi nhận nguồn thu từ tư vấn đầu tư chứng khoán trong quý này, trong khi cùng kỳ năm trước đạt hơn 10 tỷ đồng.
Ở chiều chi phí, lỗ từ FVTPL giảm đáng kể 70% xuống 76 tỷ đồng. Chi phí lãi vay ở mức 127 tỷ đồng, giảm 17%. Kết quả cuối cùng, lợi nhuận sau thuế của TPS đạt 34 tỷ đồng, cải thiện so với khoản lỗ 7 tỷ đồng cùng kỳ, nhưng đây là mức thấp nhất trong ba quý gần nhất.
Tính đến 31/3/2026, tổng tài sản của TPS đạt 14.617 tỷ đồng, tăng nhẹ so với đầu năm. Danh mục tài sản tài chính FVTPL đạt khoảng 2.240 tỷ đồng theo giá gốc, tăng 9%. Trong đó, trái phiếu chưa niêm yết chiếm tỷ trọng lớn nhất với hơn 1.740 tỷ đồng, trong khi trái phiếu niêm yết giảm mạnh từ khoảng 450 tỷ đồng xuống còn 250 tỷ đồng. Dư nợ cho vay margin đạt gần 1.685 tỷ đồng, tăng 15% so với đầu năm.
Tác động & Nhận định
Kết quả kinh doanh của TPS cho thấy sự phục hồi mạnh mẽ về lợi nhuận, chủ yếu nhờ vào việc kiểm soát chi phí lỗ từ FVTPL hiệu quả và nền so sánh thấp của cùng kỳ năm trước. Mặc dù doanh thu giảm, sự cải thiện trong lợi nhuận sau thuế là một tín hiệu tích cực cho các nhà đầu tư quan tâm đến cổ phiếu ORS. Tuy nhiên, việc lợi nhuận sau thuế ở mức thấp nhất trong ba quý gần đây cho thấy tốc độ tăng trưởng chưa thực sự bền vững và có thể phụ thuộc vào diễn biến thị trường và quản lý danh mục đầu tư của công ty. Sự gia tăng dư nợ cho vay margin cũng phản ánh xu hướng tích cực hơn của thị trường chứng khoán trong quý đầu năm.
