Việt Nam ghi nhận tổng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đăng ký đạt 50,36 tỷ USD trong 9 tháng đầu năm 2026, trong đó riêng TP.HCM chiếm 17,8 tỷ USD. Vốn FDI giải ngân cả nước cùng kỳ đạt 21,07 tỷ USD.
Theo đưa tin từ VietNamNet, thông tin trên được PGS.TS Nguyễn Hữu Huân, Phó Chủ tịch Cơ quan điều hành Trung tâm Tài chính Quốc tế tại TP.HCM (VIFC-HCMC), công bố chiều ngày 26/10/2026 tại Diễn đàn kinh tế mùa thu 2026 (AEF 2026).
Thực trạng và nghịch lý trong dòng vốn FDI
Khu vực FDI hiện đóng góp khoảng 20,35% GDP và chiếm tới hơn 80% tổng kim ngạch xuất khẩu của cả nước. Dù thu hút vốn lớn, giá trị gia tăng nước ngoài trong tổng xuất khẩu vẫn chiếm tới 48%, cho thấy Việt Nam phụ thuộc đáng kể vào nguyên phụ liệu nhập khẩu.
Đáng chú ý, dòng vốn FDI dành cho hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D) chỉ chiếm 1,9% tổng vốn đăng ký mới. Tỷ lệ lao động kỹ năng cao trong ngành chế biến chế tạo cũng chỉ đạt khoảng 5%.
Ông Nguyễn Hữu Huân nhận định Việt Nam khó vượt qua bẫy thu nhập trung bình nếu chỉ dừng lại ở vai trò công xưởng gia công chi phí thấp, đồng thời đối diện nguy cơ đứt gãy khi chính sách thương mại toàn cầu biến động. Do đó, định hướng cần chuyển dịch sang các dự án công nghệ cao như bán dẫn, trí tuệ nhân tạo (AI), robot, năng lượng sạch và tài chính số.
Tác động tới nhà đầu tư
- Cổ phiếu bất động sản khu công nghiệp: Dòng vốn FDI giải ngân ổn định và đăng ký mới cao tiếp tục hỗ trợ doanh số cho thuê đất khu công nghiệp và kho bãi hậu cần.
- Thách thức chuỗi cung ứng: Tỷ lệ R&D và giá trị gia tăng nội địa thấp là rủi ro dài hạn cho doanh nghiệp phụ trợ niêm yết trong nước nếu không nâng cấp công nghệ.
- Theo dõi chính sách chuyển dịch: Nhà đầu tư cần chú ý động thái dịch chuyển dòng vốn sang nhóm bán dẫn, AI và tiến độ triển khai Trung tâm Tài chính Quốc tế tại TP.HCM.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 26/10/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| BCM | 41.350đ | -0,72% | 12,1 | +8,5 tỷ |
| KBC | 26.800đ | -0,74% | 44,7 | +8,1 tỷ |
| IDC | 36.500đ | +1,39% | 7,2 | — |
| VGC | 46.300đ | +4,04% | 14,9 | -23,8 tỷ |
| FPT | 56.000đ | -1,75% | — | -860 tỷ |