Hội đồng Nhân dân TP.HCM dự kiến xem xét và thông qua đồ án Quy hoạch tổng thể TP.HCM thời kỳ 2025-2050, tầm nhìn 100 năm tại kỳ họp chuyên đề ngày 29/10. Theo thông tin từ ông Trương Trung Kiên, Giám đốc Sở Quy hoạch Kiến trúc TP.HCM trên Tri thức trực tuyến, quy hoạch đang hoàn tất lấy ý kiến từ các bộ, ngành Trung ương trước khi phê duyệt và công bố chính thức vào đầu tháng 11/2026.
Quy hoạch TP.HCM đặt mục tiêu kinh tế và không gian ra sao?
Dự thảo quy hoạch định hình TP.HCM trở thành siêu đô thị với diện tích gần 6.800 km2, dân số đạt 22-23 triệu người và quy mô kinh tế đạt 750-800 tỷ USD vào năm 2050. Thành phố được phát triển theo mô hình đa cực, đa trung tâm gồm 5 cực động lực, 5 hệ liên kết chiến lược, 5 trung tâm vệ tinh và 10 vùng quản lý phát triển.
Hạ tầng giao thông đóng vai trò "xương sống" với hệ thống đường sắt, cảng biển, sân bay và đường vành đai. Đáng chú ý, bên cạnh các sân bay hiện hữu như Tân Sơn Nhất, Côn Đảo và khu vực giáp sân bay Long Thành, dự thảo định hướng bổ sung thêm 3 sân bay chuyên dùng gồm Đất Đỏ, Gò Găng và sân bay tại khu vực Dầu Tiếng để khai thác kinh tế tầm thấp. Các trụ cột kinh tế chính được xác định gồm công nghiệp công nghệ cao, logistics, trung tâm tài chính quốc tế, du lịch và công nghiệp văn hóa.
Tác động tới nhà đầu tư
Quy hoạch mới mở ra khung pháp lý và định hướng dài hạn cho dòng vốn đầu tư vào khu vực phía Nam:
- Bất động sản và hạ tầng: Các doanh nghiệp phát triển hạ tầng giao thông, khu công nghiệp và bất động sản đô thị vệ tinh được hưởng lợi từ việc mở rộng không gian phát triển.
- Ngành logistics và cảng biển: Được củng cố vị thế nhờ định hướng kết nối đa phương thức gồm cảng biển, hàng không và các khu thương mại tự do.
- Rủi ro và điểm cần theo dõi: Nhà đầu tư cần chú ý tiến độ phê duyệt thực tế tại kỳ họp HĐND, quy hoạch chi tiết từng phân khu và tính khả thi trong việc giải phóng mặt bằng, bố trí nguồn vốn triển khai các dự án hạ tầng lớn.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 09/10/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| DXG | 9.750đ | +1,46% | 47,3 | +8,8 tỷ |
| VHM | 66.000đ | +0,46% | 8,6 | -85,6 tỷ |
| KDH | 13.400đ | +1,13% | 13,5 | +4,5 tỷ |
| GMD | 55.000đ | +1,48% | 13,8 | +54,1 tỷ |
| HHV | 8.750đ | -0,68% | 7 | -12,2 tỷ |
