Đến ngày 14/10/2026, dư nợ tín dụng đối với toàn nền kinh tế đạt 20.721.583 tỷ đồng, tăng 11,44% so với cuối năm trước và tăng 16,73% so với cùng kỳ. Thông tin được công bố tại cuộc họp điều hành ngày 19/10/2026 giữa Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) và lãnh đạo các tổ chức tín dụng dưới sự chủ trì của Thống đốc Phạm Đức Ấn.
Tín dụng tăng trưởng ra sao và lãi suất thay đổi thế nào?
Theo thông tin tại cuộc họp của NHNN, tín dụng 9 tháng đầu năm 2026 được điều hành bám sát mục tiêu tăng trưởng 15%, có điều chỉnh linh hoạt. Dòng vốn tập trung vào lĩnh vực sản xuất kinh doanh, lĩnh vực ưu tiên và kiểm soát chặt chẽ đối với các phân khúc tiềm ẩn rủi ro như bất động sản.
Ngay sau chỉ đạo của Thống đốc yêu cầu hạ lãi suất đối với cả dư nợ hiện hữu lẫn khoản vay mới, các nhà băng đã bắt đầu điều chỉnh:
- Ngân hàng TMCP Á Châu (ACB): Tổng giám đốc Từ Tiến Phát cho biết ngân hàng sẽ giảm ngay lãi suất cho vay từ 1,5 - 2%/năm.
- Agribank: Áp dụng giảm 2%/năm lãi suất cho vay đối với hàng loạt khách hàng từ ngày 19/10/2026.
Động thái hạ nhiệt lãi suất trong nước diễn ra ngay cả khi các ngân hàng trung ương lớn trên thế giới đối mặt sức ép lạm phát và tăng lãi suất điều hành (như FED tăng lên vùng 3,75% - 4,00%, ECB và BOJ cũng nâng lãi suất trong tháng 9/2026).
Tác động tới nhà đầu tư
- Chi phí vốn doanh nghiệp hạ nhiệt: Việc các ngân hàng thương mại lớn giảm lãi suất cho vay từ 1,5 - 2%/năm giúp doanh nghiệp sản xuất, kinh doanh tiết giảm chi phí tài chính, cải thiện biên lợi nhuận trong quý 4.
- Ngành ngân hàng: Biên lãi ròng (NIM) của các nhà băng có thể chịu áp lực thu hẹp ngắn hạn khi giảm lãi suất cho vay, song tốc độ tăng trưởng tín dụng cao (đạt 11,44%) kỳ vọng bù đắp quy mô thu nhập lãi thuần.
- Thị trường chứng khoán: Môi trường lãi suất cho vay giảm tạo thanh khoản tích cực và tâm lý hỗ trợ cho dòng tiền đầu tư, đặc biệt là nhóm cổ phiếu ngân hàng (như ACB), sản xuất và tiêu dùng.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 16/10/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| ACB | 20.600đ | 0,00% | 6,3 | -120 tỷ |
