Theo số liệu tổng hợp từ báo cáo tài chính quý 3/2026 của các công ty chứng khoán, số dư tiền gửi của khách hàng ước đạt khoảng 72.000 tỷ đồng tính đến ngày 30/09/2026. Con số này giảm 10.000 tỷ đồng (hơn 12%) so với quý trước và chạm mức thấp nhất kể từ cuối quý 2/2023. So với mức kỷ lục 131.000 tỷ đồng vào cuối quý 3/2025, lượng tiền mặt nằm chờ đã sụt giảm tới 59.000 tỷ đồng (khoảng 45%).
Biến động tiền gửi tại các công ty chứng khoán ra sao?
Sự sụt giảm tiền gửi diễn ra diện rộng ở phần lớn các đơn vị lớn trong ngành
- VPS tiếp tục dẫn đầu ngành với 12.834 tỷ đồng, giảm hơn 1.615 tỷ đồng (11%) so với quý 2/2026 và giảm hơn 17.000 tỷ đồng so với cùng kỳ năm trước.
- TCBS ghi nhận 6.225 tỷ đồng, giảm mạnh 2.822 tỷ đồng (hơn 31%) chỉ sau 3 tháng.
- SSI đạt 5.572 tỷ đồng, giảm 2.360 tỷ đồng (gần 30%).
- VNDirect còn 4.359 tỷ đồng (giảm 592 tỷ đồng), VCBS còn 3.267 tỷ đồng (giảm 1.573 tỷ đồng), và VPBankS còn 2.645 tỷ đồng.
- Các đơn vị như FPTS (2.116 tỷ đồng), Mirae Asset (1.986 tỷ đồng), HSC (1.722 tỷ đồng) và DNSE (2.011 tỷ đồng) đều đi lùi.
Ngược lại, một số ít công ty ghi nhận tăng trưởng
- Vietcap tăng vọt từ 2.279 tỷ đồng lên 5.067 tỷ đồng (tăng hơn 122%), vươn lên vị trí thứ tư toàn ngành.
- Chứng khoán LPS đạt 2.069 tỷ đồng, gấp gần 2,4 lần cuối quý 2.
- MBS tăng nhẹ lên 3.883 tỷ đồng (thêm khoảng 30 tỷ đồng).
Tác động tới nhà đầu tư
- Sức mua thị trường suy yếu: Tiền chờ giao dịch chạm đáy 3 năm phản ánh tâm lý thận trọng, dòng vốn đang tạm thời rút ra ngoài hoặc chuyển hướng kênh đầu tư khác.
- Nhóm cổ phiếu chứng khoán chịu áp lực: Quy mô tiền gửi sụt giảm kéo theo thanh khoản ảm đạm, trực tiếp ảnh hưởng đến doanh thu môi giới và lãi tiền gửi của các mã như SSI, VND, TCBS.
- Điều cần theo dõi: Sự phân hóa mạnh mẽ về thị phần khi dòng tiền có dấu hiệu tập trung vào số ít công ty có mức tăng trưởng tiền gửi đột biến như Vietcap hay MBS.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 22/10/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| SSI | 20.150đ | -1,23% | 11,3 | +112 tỷ |
| VND | 13.750đ | -1,08% | 10,4 | -88,1 tỷ |
| MBS | 15.600đ | -1,27% | 9,1 | — |
