Dự thảo Luật Nhà ở sửa đổi đang được góp ý nhằm xây dựng thể chế cho nhà ở thương mại giá phù hợp, nhưng nhiều ý kiến cho rằng cần điều chỉnh để sát với thực tiễn thị trường và đảm bảo hài hòa lợi ích các bên. Giá nhà tại các đô thị lớn hiện vượt quá khả năng chi trả của phần đông người dân, với hộ gia đình trung bình phải tích lũy 18-20 năm thu nhập để sở hữu một căn nhà, trong khi chi phí nhà ở hợp lý chỉ nên chiếm 30-35% thu nhập.
Diễn biến chi tiết
Ông Đậu Anh Tuấn, Phó Tổng thư ký VCCI, nhận định dự thảo đang xác định giá nhà ở thương mại giá phù hợp theo phương pháp tính đủ chi phí cộng lợi nhuận định mức. Ông Tuấn cho rằng cách tiếp cận này từ phía doanh nghiệp chưa thực sự quan tâm đến khả năng thanh toán của người mua. Thay vào đó, nếu khái niệm “giá phù hợp” được xây dựng trên cơ sở thu nhập của hộ gia đình, mục tiêu chính sách sẽ rõ ràng hơn và dễ đánh giá hiệu quả thực thi.
Ông Lê Hoàng Châu, Chủ tịch HoREA, đề xuất Nhà nước chỉ nên quy định mức giá bán tối đa của nhà ở thương mại giá phù hợp tại từng địa phương. Trong khi đó, doanh nghiệp cần được chủ động quyết định lợi nhuận thông qua việc tối ưu chi phí đầu tư và vận hành dự án. Ví dụ tại TP.HCM, cơ quan quản lý có thể quy định giá bán tối đa trong khoảng 30-70 triệu đồng/m² tùy từng khu vực. Khi không bị giới hạn lợi nhuận, doanh nghiệp sẽ có thêm động lực cải tiến công nghệ, tiết giảm chi phí để nâng cao hiệu quả đầu tư.
Tác động & Nhận định
Những góp ý này cho thấy sự cần thiết của một khung pháp lý linh hoạt và thực tế hơn cho phân khúc nhà ở giá phù hợp. Việc cân bằng giữa lợi ích nhà đầu tư và khả năng chi trả của người dân là yếu tố then chốt để đảm bảo thành công của chính sách. Nếu dự thảo Luật Nhà ở sửa đổi được điều chỉnh theo hướng này, thị trường bất động sản có thể chứng kiến:
- Cung cấp nhiều hơn các sản phẩm nhà ở phù hợp với túi tiền người dân.
- Kích thích sự sáng tạo và hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp bất động sản thông qua cạnh tranh giá và chất lượng.
- Góp phần ổn định xã hội và phát triển bền vững thị trường bất động sản Việt Nam.
Điều này cũng đặt ra thách thức cho các nhà hoạch định chính sách trong việc thiết lập một cơ chế giám sát hiệu quả để tránh tình trạng đội giá hoặc kém chất lượng khi doanh nghiệp được tự chủ hơn về lợi nhuận.
