Công ty GreenLynk Automotives, đơn vị trực thuộc Tasco Auto (công ty con của Công ty Cổ phần Tasco - mã: HUT), hiện đã hoàn thiện danh mục phân phối chính hãng 7 dòng xe thương hiệu Lynk & Co tại Việt Nam. Sự kiện này đánh dấu bước tiến sau hơn 3 năm thương hiệu có mặt trên thị trường trong nước.
Theo Znews, các mẫu xe được đưa về trải dài trên 4 cấu hình truyền động: động cơ đốt trong, hybrid lai nhẹ, hybrid cắm sạc (PHEV) và thuần điện.
Danh mục sản phẩm của Lynk & Co có gì?
Danh mục 7 dòng xe của hãng bao gồm các mã: 01, 02, 03, 06, 08, 09 và 900:
- Phân khúc đô thị: Lynk & Co 06 thuộc nhóm SUV cỡ B sử dụng động cơ 1.5 tăng áp (178 mã lực). Mẫu Lynk & Co 02 là xe thuần điện đầu tiên của hãng tại Việt Nam với công suất 200 kW (268 mã lực), tăng tốc 0-100 km/h trong 5,5 giây.
- Dòng sedan và SUV truyền thống: Lynk & Co 03 là sedan thể thao gồm bản Plus, Pro (máy 1.5 tăng áp) và 03+ (công suất 261 mã lực). Dòng SUV cỡ C Lynk & Co 01 sử dụng khung gầm CMA và động cơ 2.0 tăng áp.
- Dòng xe Hybrid và Flagship: Lynk & Co 09 là SUV 7 chỗ dùng động cơ 2.0 lai nhẹ 48V. Lynk & Co 08 và 900 sử dụng công nghệ hybrid cắm sạc EM-P Super Hybrid. Trong đó, mẫu 900 định vị flagship với 6 chỗ ngồi và hệ thống treo khí nén 2 buồng.
Tác động tới nhà đầu tư
- Cổ phiếu liên quan: HUT (CTCP Tasco) hưởng lợi gián tiếp khi công ty con Tasco Auto gia tăng danh mục phân phối sản phẩm, đón đầu xu hướng chuyển dịch xe năng lượng mới tại Việt Nam.
- Cạnh tranh ngành ô tô: Sự gia nhập đầy đủ các phân khúc từ xe xăng đến xe điện của Lynk & Co gia tăng áp lực cạnh tranh lên các doanh nghiệp lắp ráp và phân phối ô tô niêm yết khác như HAX hay các đơn vị kinh doanh xe điện trong nước.
- Yếu tố theo dõi: Doanh số thực tế của dòng xe thương hiệu mới tại thị trường Việt Nam và chi phí đầu tư mạng lưới bán hàng, trạm dịch vụ của Tasco.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 27/10/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| HUT | 12.500đ | -0,79% | 16,7 | — |
| HAX | 8.520đ | 0,00% | 4,5 | +0 tỷ |