Theo vietnamnet.vn, tài sản ròng của tỷ phú Phạm Nhật Vượng, Chủ tịch Tập đoàn Vingroup (VIC), ước tính đạt 37,8 tỷ USD tính đến ngày 31/10/2026 theo bảng xếp hạng Forbes, tăng gần 10 lần trong 1,5 năm qua. Sự bứt phá này gắn liền với đà tăng giá của nhóm cổ phiếu hệ sinh thái Vingroup nhờ kết quả kinh doanh 9 tháng đầu năm 2026 tăng trưởng đột biến.
Kết quả kinh doanh hệ sinh thái Vingroup bứt phá ra sao?
Trong 9 tháng đầu năm 2026, Tập đoàn Vingroup (VIC) ghi nhận lợi nhuận sau thuế đạt 43.700 tỷ đồng, gấp gần 6 lần cùng kỳ năm trước và hoàn thành 125% kế hoạch năm. Động lực chính đến từ các trụ cột cốt lõi:
- VinFast: Giao 211.242 xe điện toàn cầu, tăng 91% so với cùng kỳ. Tại Việt Nam, hãng bàn giao 177.697 xe, tăng 71%, giữ vững vị thế số một thị trường.
- Vinhomes (VHM): Doanh thu hợp nhất và hợp tác kinh doanh đạt 232.600 tỷ đồng, tăng 234%; lợi nhuận sau thuế đạt 75.100 tỷ đồng, gấp gần 5 lần cùng kỳ và vượt 25% chỉ tiêu năm.
- Vinpearl: Doanh thu thuần đạt gần 10.700 tỷ đồng, tăng 19%; lợi nhuận sau thuế đạt 2.829 tỷ đồng, gấp 6,6 lần cùng kỳ nhờ khai thác hiệu quả dịch vụ lưu trú và khách quốc tế.
Trên thị trường chứng khoán, cổ phiếu VIC chốt phiên 30/10/2026 ở mức 241.000 đồng/cổ phiếu (tăng hơn 42% từ đầu năm); VHM đạt 63.000 đồng/cổ phiếu và VPL đứng giá 90.100 đồng/cổ phiếu.
Tác động tới nhà đầu tư
- Cổ phiếu vốn hóa lớn dẫn dắt: Đà bứt phá của nhóm VIC và VHM tiếp tục đóng vai trò trụ đỡ vững chắc cho chỉ số VN-Index, bất chấp các nhịp rung lắc của thị trường chung.
- Yếu tố hỗ trợ vĩ mô: Doanh nghiệp sản xuất và bất động sản hưởng lợi khi giá điện bình quân giảm 2% từ ngày 1/11/2026 xuống 2.159,9 đồng/kWh và Ngân hàng Nhà nước chỉ đạo giảm lãi suất cho vay từ 1,5 - 2 điểm phần trăm.
- Rủi ro dòng tiền cần lưu ý: Chiến lược mở rộng quy mô đầu tư hạ tầng, công nghiệp nặng đòi hỏi nhu cầu vốn rất lớn, đặt ra thách thức về áp lực nợ vay và hiệu quả thu hồi vốn dài hạn.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 30/10/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| VIC | 241.000đ | 0,00% | 43,2 | -286 tỷ |
| VHM | 63.000đ | +1,45% | 5,2 | +2 tỷ |
