Theo báo cáo chiến lược từ SSI Research, hai nhóm ngành bất động sản khu công nghiệp và vật liệu xây dựng được đánh giá khả quan và có thể dẫn dắt thị trường trong năm 2027. Động lực chính đến từ sự hồi phục của dòng vốn FDI và việc hàng loạt đại dự án đầu tư công chuyển từ giai đoạn giải phóng mặt bằng sang thi công thực tế.
Triển vọng cụ thể của hai nhóm ngành ra sao?
Đối với nhóm bất động sản khu công nghiệp, vốn FDI đăng ký chín tháng đầu năm 2026 tăng 76,4%, đạt 50,4 tỷ USD, cùng vốn giải ngân đạt 21,1 tỷ USD. SSI dự báo diện tích thuê mới và biên bản ghi nhớ (MOU) của nhóm doanh nghiệp theo dõi sẽ tăng 18,6% trong năm 2027. Tổng lợi nhuận ròng của các nhà phát triển khu công nghiệp và doanh nghiệp cao su chuyển đổi đất ước tính đạt 22.300 tỷ đồng, tăng 12,4%.
Đối với nhóm vật liệu xây dựng, nhu cầu thực tế về thép và xi măng dự kiến bùng nổ khi các công trình hạ tầng bước vào giai đoạn thi công lớn. Tám tháng đầu năm 2026, tiêu thụ thép thành phẩm đạt 15,2 triệu tấn, tăng 17,8%. Sang năm 2027, nhu cầu thép xây dựng dự kiến tăng khoảng 10%, đồng thời sản phẩm thép cuộn cán nóng (HRC) tiếp tục hưởng lợi từ các biện pháp phòng vệ thương mại.
Tác động tới nhà đầu tư
Sự phân hóa sẽ diễn ra rõ nét giữa các doanh nghiệp tùy thuộc vào quỹ đất và lợi thế chi phí sản xuất:
- Nhóm khu công nghiệp: Viglacera (VGC) được dự báo lợi nhuận tăng 29% nhờ các dự án như Sông Công II và Trấn Yên. IDICO (IDC) sở hữu dòng tiền mạnh và cổ tức ổn định. Nhóm cao su chuyển đổi đất gồm Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam (GVR) và Cao su Phước Hòa (PHR) dự kiến tăng trưởng lợi nhuận lần lượt 10% và 12,4% từ tiền đền bù; PHR cùng Cao su Đồng Phú (DPR) duy trì tỷ suất cổ tức tiền mặt 8–11%.
- Nhóm vật liệu xây dựng: Tập đoàn Hòa Phát (HPG) là tâm điểm với kỳ vọng lợi nhuận cốt lõi tăng 42% năm 2026 và 23% năm 2027 nhờ đóng góp từ dự án Dung Quất 2.
- Rủi ro cần theo dõi: Biên lợi nhuận các khu công nghiệp mới có thể giảm xuống 30–35% (so với trên 50% trước đây) do chi phí giải phóng mặt bằng cao. Ngoài ra, áp lực dư cung thép từ Trung Quốc có thể kìm hãm giá bán thép trong nước.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 12/10/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| HPG | 20.700đ | +2,99% | — | +130 tỷ |
| IDC | 35.300đ | -0,56% | 6,9 | — |
| VGC | 43.300đ | +0,46% | 14 | +23,9 tỷ |
| PHR | 32.850đ | -0,15% | 11 | -0 tỷ |
| GVR | 32.400đ | -1,37% | 23,6 | -0,4 tỷ |
