Theo báo cáo cập nhật ngành Điện của SSI Research công bố ngày 2/10/2026, nhu cầu tiêu thụ điện toàn quốc tiếp tục tăng trưởng mạnh trong bối cảnh hiện tượng El Niño quay trở lại, tạo động lực huy động lớn cho nhóm nhiệt điện. Tổ chức này đưa ra đánh giá khả quan đối với hai mã cổ phiếu POW (Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam) và NT2 (Công ty Cổ phần Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2).
Động lực tăng trưởng của nhóm nhiệt điện đến từ đâu?
Theo báo cáo của SSI Research, sản lượng điện toàn quốc trong 9 tháng đầu năm 2026 đã tăng 10% so với cùng kỳ năm trước, vượt trội so với mức tăng 4% của 9 tháng năm 2025 và 5% của cả năm 2025. Bước sang năm 2027, nhu cầu điện dự báo tiếp tục duy trì đà tăng từ 8-9%.
Sự trở lại của hiện tượng El Niño từ quý II/2026 khiến công suất huy động thủy điện suy giảm, buộc hệ thống phải tăng cường huy động từ các nhà máy nhiệt điện. Hiện tượng này cũng hỗ trợ giá thị trường điện toàn phần (FMP) phục hồi. Hiện tại, nhiệt điện than đang chiếm khoảng 50% tổng sản lượng điện cả nước. Tuy nhiên, rủi ro biến động giá than và khí/LNG nhập khẩu do căng thẳng tại eo biển Hormuz cùng điểm nghẽn hạ tầng truyền tải vẫn là rủi ro hiện hữu.
Tác động tới nhà đầu tư
Nhu cầu huy động cao từ nguồn nhiệt điện mang lại triển vọng tích cực cho nhóm doanh nghiệp phát điện khí và than:
- Cổ phiếu NT2 và POW: SSI Research đưa ra mức giá mục tiêu cho NT2 là 27.000 đồng/cổ phiếu và POW là 16.000 đồng/cổ phiếu, tương đương mức tăng kỳ vọng 22% trong một năm. Định giá EV/EBITDA dự phóng năm 2027 của NT2 là 1,8 lần (thấp hơn mức bình quân 5 năm là 4,8 lần) và POW là 4,8 lần (thấp hơn mức bình quân 5 năm là 6,8 lần).
- Nhóm thủy điện và năng lượng tái tạo: Các mã như REE (giá mục tiêu 56.200 đồng/cổ phiếu) và HDG (giá mục tiêu 22.700 đồng/cổ phiếu) được xếp ở mức khả quan nhưng cần tiếp tục theo dõi thêm về điều kiện thủy văn.
- Rủi ro cần theo dõi: Chi phí nguyên liệu đầu vào và các rào cản tiến độ dự án điện mới có thể ảnh hưởng đến biên lợi nhuận của doanh nghiệp trong giai đoạn 2026-2027.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 09/10/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| POW | 12.450đ | -0,40% | 20,8 | +8,5 tỷ |
| NT2 | 22.850đ | -0,65% | 76,2 | -3,6 tỷ |
| REE | 44.950đ | -1,21% | 7,9 | +2,4 tỷ |
| HDG | 14.600đ | +0,69% | 7,4 | +3,3 tỷ |