Biểu lãi suất huy động tiền gửi trực tuyến dành cho khách hàng cá nhân tại 35 ngân hàng ngày 14/10 ghi nhận sự phân hóa mạnh mẽ giữa các nhóm tổ chức tín dụng. Theo khảo sát từ An ninh tiền tệ, VPBank dẫn đầu thị trường ở kỳ hạn 18 tháng với mức 7,9%/năm, trong khi Sacombank (STB) nắm giữ lãi suất cao nhất ở các kỳ hạn 6 tháng và 12 tháng, lần lượt đạt 7,2%/năm và 7,5%/năm.
Ngân hàng nào có lãi suất huy động cao nhất?
Ở kỳ hạn 18 tháng, mức lãi suất toàn hệ thống dao động từ 3,9% đến 7,9%/năm. Xếp sau VPBank (7,9%/năm) là Sacombank với 7,5%/năm và LPBank với 7,15%/năm. Nhóm ngân hàng quốc doanh gồm Agribank, BIDV (BID), Vietcombank (VCB) và VietinBank (CTG) đồng loạt áp dụng mức 6,8%/năm. Ngược lại, SCB có lãi suất thấp nhất khi chỉ niêm yết 3,9%/năm.
Đối với kỳ hạn 12 tháng, có 10 ngân hàng niêm yết mức lãi suất từ 7%/năm trở lên:
- Sacombank dẫn đầu danh sách với mức 7,5%/năm.
- LPBank và Saigonbank cùng áp dụng mức 7,2%/năm.
- VPBank và Bac A Bank đạt mức 7,1%/năm.
- Nhóm Big 4 ngân hàng quốc doanh (Vietcombank, BIDV, VietinBank, Agribank) tiếp tục niêm yết ở mức 6,8%/năm, trong khi ACB ở mức 5,7%/năm và SCB đứng cuối bảng với 3,7%/năm.
Ở kỳ hạn 6 tháng, Sacombank tiếp tục giữ vị trí cao nhất với 7,2%/năm, kế tiếp là Bac A Bank đạt 7,05%/năm. Với kỳ hạn ngắn 3 tháng, mức trần phổ biến 4,75%/năm được ghi nhận tại nhiều đơn vị như nhóm Big 4, VPBank, Sacombank, OCB.
Tác động tới nhà đầu tư
Biến động lãi suất huy động tạo ra nhiều điểm cần lưu ý đối với dòng tiền cá nhân và thị trường chứng khoán:
- Dòng tiền gửi tiết kiệm: Khách hàng cá nhân có xu hướng chuyển hướng sang các ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân như VPBank, Sacombank, LPBank để tận dụng mức lãi suất vượt trội từ 7% đến 7,9%/năm ở kỳ hạn trung - dài hạn.
- Chi phí vốn nhóm ngân hàng: Các ngân hàng duy trì biểu lãi suất huy động cao có thể đối mặt với áp lực gia tăng chi phí vốn (CoF), làm thu hẹp biên lãi thuần (NIM) nếu lãi suất cho vay đầu ra không tăng tương ứng.
- Ảnh hưởng kênh đầu tư cổ phiếu: Mức lãi suất tiền gửi kỳ hạn 1 năm dao động từ 6,8% đến 7,5%/năm tạo ra sự cạnh tranh đáng kể đối với dòng vốn cá nhân trên thị trường chứng khoán.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 14/10/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| VPB | 24.400đ | 0,00% | 13,6 | -167 tỷ |
| STB | 65.600đ | -1,94% | 20,8 | +115 tỷ |
| VCB | 56.300đ | -0,71% | 14,8 | -47,6 tỷ |
| BID | 33.100đ | -0,75% | 7,7 | -76,5 tỷ |
| CTG | 29.550đ | +0,51% | 6,3 | +14,3 tỷ |