Ngày 24/10, biểu lãi suất tiền gửi kỳ hạn 12 tháng tại các ngân hàng thương mại cổ phần ghi nhận sự phân hóa đáng kể giữa hình thức gửi tại quầy và online. Với cùng khoản tiết kiệm 50 triệu đồng, số tiền lãi thực nhận sau một năm có sự chênh lệch lớn giữa các tổ chức tài chính.
Ngân hàng nào trả lãi cao nhất cho kỳ hạn 12 tháng?
Theo khảo sát, VPBank (VPB) dẫn đầu thị trường về lãi suất ở cả hai kênh. Tại quầy, VPBank niêm yết mức 6,9%/năm, mang lại khoản lãi 3,45 triệu đồng. Khi gửi online, lãi suất của nhà băng này lên tới 7,1%/năm, tương đương số tiền lãi 3,55 triệu đồng sau 12 tháng.
Ở kênh gửi trực tuyến, các ngân hàng tiếp theo gồm có
- Sacombank (STB): Lãi suất online đạt 6,8%/năm, tiền lãi dự kiến là 3,4 triệu đồng (áp dụng mức gửi từ 50 triệu đến dưới 500 triệu đồng).
- Techcombank (TCB): Niêm yết mức 6,65%/năm, tương ứng số tiền lãi 3,325 triệu đồng.
- SHB (SHB): Áp dụng lãi suất 6,0%/năm, mang về 3,0 triệu đồng tiền lãi.
- MB (MBB): Mức lãi suất online đạt 5,8%/năm, khách hàng nhận về 2,9 triệu đồng.
- HDBank (HDB): Lãi suất ở mức 5,3%/năm, tiền lãi đạt 2,65 triệu đồng.
- ACB (ACB): Niêm yết 5,2%/năm, tương ứng mức lãi 2,6 triệu đồng.
Đối với kênh gửi tại quầy, thứ tự tiếp theo sau VPBank lần lượt là Techcombank (5,95%/năm - 2,975 triệu đồng), SHB và MB (cùng đạt 5,7%/năm - 2,85 triệu đồng), Sacombank (5,4%/năm - 2,7 triệu đồng), HDBank (5,2%/năm - 2,6 triệu đồng) và ACB (4,8%/năm - 2,4 triệu đồng).
Tác động tới nhà đầu tư
Biến động và sự phân hóa của biểu lãi suất mang lại một số lưu ý cho người gửi tiền và nhà đầu tư cá nhân:
- Tối ưu lợi suất: Gửi tiết kiệm qua kênh online luôn mang lại mức lãi suất cao hơn đáng kể (từ 0,1% đến 1,4%/năm) so với gửi trực tiếp tại quầy ở hầu hết các ngân hàng.
- Khoảng cách lợi nhuận: Khoản chênh lệch tiền lãi giữa ngân hàng cao nhất (VPBank online đạt 3,55 triệu đồng) và thấp nhất (ACB tại quầy đạt 2,4 triệu đồng) lên tới hơn 1,1 triệu đồng cho khoản vốn nhỏ 50 triệu đồng.
- Cân nhắc dòng vốn: Mức lãi suất kỳ hạn 1 năm dao động từ 5,2% - 7,1%/năm tạo kênh phòng thủ thanh khoản an toàn, nhưng nhà đầu tư cần theo dõi sát các nhịp điều chỉnh chính sách tiền tệ để chọn kỳ hạn phù hợp.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 23/10/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| VPB | 24.100đ | +0,63% | 13,4 | -53,6 tỷ |
| STB | 68.500đ | +6,86% | 21,7 | -231 tỷ |
| TCB | 34.200đ | +0,15% | 11,1 | +991 tỷ |
| SHB | 10.900đ | +0,93% | 4,5 | -3,5 tỷ |
| MBB | 19.800đ | -0,50% | 6,4 | -23,1 tỷ |