Ngày 22/10, biểu lãi suất huy động kỳ hạn 24 tháng cho khoản tiền gửi 100 triệu đồng ghi nhận sự phân hóa rõ nét giữa các ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân lớn. Theo khảo sát từ biểu lãi suất các ngân hàng, Sacombank (STB) và VPBank (VPB) đang dẫn đầu về mức sinh lời ở cả hai hình thức gửi tại quầy và online.
Ngân hàng nào trả lãi cao nhất cho kỳ hạn 24 tháng?
Ở kênh gửi tiết kiệm tại quầy, VPBank giữ mức lãi suất cao nhất trong nhóm so sánh với 6,9%/năm, mang lại 13,8 triệu đồng tiền lãi sau 2 năm cho khoản tiền 100 triệu đồng. Các vị trí tiếp theo gồm:
- MB (MBB): Áp dụng 6,5%/năm, tiền lãi nhận được là 13 triệu đồng.
- Sacombank (STB): Niêm yết 6,2%/năm, tương ứng 12,4 triệu đồng tiền lãi.
- SHB (SHB): Áp dụng 5,9%/năm, lãi nhận về đạt 11,8 triệu đồng.
- ACB (ACB) và HDBank (HDB): Cùng niêm yết 4,9%/năm, tiền lãi đạt 9,8 triệu đồng.
- Techcombank (TCB): Mức thấp nhất tại quầy với 4,85%/năm, lãi đạt 9,7 triệu đồng.
Ở kênh trực tuyến (online), Sacombank vươn lên dẫn đầu với mức lãi suất 7,3%/năm, tương đương 14,6 triệu đồng tiền lãi. VPBank bám sát ở mức 7,1%/năm (lãi 14,2 triệu đồng). Trong khi đó, MB duy trì 6,5%/năm, SHB đạt 6,2%/năm, Techcombank niêm yết 5,35%/năm và HDBank là 5%/năm.
Tác động tới nhà đầu tư
Sự chênh lệch lãi suất huy động giữa các ngân hàng phản ánh chiến lược vốn và thanh khoản riêng biệt của từng đơn vị:
- Lợi suất tiền gửi: Người gửi tiền có thể tối ưu hóa dòng tiền nhàn rỗi dài hạn bằng cách ưu tiên gửi online tại các ngân hàng như Sacombank hoặc VPBank để hưởng biên lãi suất chênh lệch lên tới hơn 2% so với các nhà băng như ACB hay Techcombank.
- Chi phí vốn ngành ngân hàng: Nhóm nhà băng duy trì lãi suất huy động cao có thể đối mặt với áp lực chi phí vốn gia tăng, ảnh hưởng đến biên lãi thuần (NIM) nếu lãi suất cho vay đầu ra không điều chỉnh tương ứng.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 21/10/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| VPB | 24.000đ | 0,00% | 13,3 | -69,2 tỷ |
| STB | 63.100đ | +1,28% | 20 | -187 tỷ |
| MBB | 20.000đ | +1,78% | 6,4 | +170 tỷ |
| SHB | 10.800đ | +2,37% | 4,5 | +25,6 tỷ |
| ACB | 20.400đ | +0,74% | 6,2 | -308 tỷ |