Lãi suất tiết kiệm kỳ hạn 6 tháng tại 7 ngân hàng gồm MB, VPBank, Techcombank, Sacombank, SHB, HDBank và ACB ghi nhận sự phân hóa rõ rệt vào ngày 06/11. Mức lãi suất cao nhất ở hình thức gửi trực tuyến chạm mức 6,7%/năm, trong khi mức thấp nhất là 4,0%/năm khi gửi tại quầy.
Ngân hàng nào có lãi suất kỳ hạn 6 tháng cao nhất?
Theo khảo sát thị trường, đối với hình thức gửi tiết kiệm tại quầy cho khoản tiền dưới 1 tỷ đồng:
- VPBank dẫn đầu với lãi suất 6,3%/năm, mang lại khoản lãi dự kiến 15,75 triệu đồng cho khoản gửi 500 triệu đồng.
- Sacombank áp dụng mức 5,8%/năm (cho khoản từ 500 triệu đến dưới 2 tỷ đồng), tiền lãi tương ứng đạt 14,5 triệu đồng.
- Techcombank niêm yết mức 5,55%/năm, tiền lãi đạt 13,875 triệu đồng.
- SHB niêm yết mức 5,3%/năm (cho khoản dưới 2 tỷ đồng) và HDBank ở mức 4,9%/năm.
- Nhóm có lãi suất thấp nhất gồm MB (4,1%/năm) và ACB (4,0%/năm).
Đối với kênh gửi tiết kiệm online, lãi suất cạnh tranh hơn rõ rệt
- Sacombank dẫn đầu với 6,7%/năm cho khoản gửi từ 500 triệu đồng trở lên, đem về 16,75 triệu đồng tiền lãi sau 6 tháng.
- VPBank bám sát với 6,6%/năm cho khoản dưới 1 tỷ đồng, tương ứng lãi 16,5 triệu đồng.
- Techcombank đạt 6,05%/năm, SHB đạt 5,7%/năm, MB đạt 5,2%/năm, HDBank đạt 5,0%/năm và ACB đạt 4,5%/năm.
Tác động tới nhà đầu tư
- Tối ưu dòng tiền ngắn hạn: Người gửi tiền có thể cân nhắc kênh online để hưởng biên độ lãi suất cao hơn từ 0,3% đến 1,1%/năm so với gửi tại quầy.
- Cổ phiếu ngân hàng: Việc chênh lệch lãi suất huy động phản ánh nhu cầu thanh khoản và chiến lược chi phí vốn (COF) khác nhau giữa các nhà băng như VPB, STB, TCB, SHB, HDB, MBB, ACB.
- Rủi ro theo dõi: Nhà đầu tư cần chú ý diễn biến NIM của các ngân hàng duy trì lãi suất huy động cao trong bối cảnh tăng trưởng tín dụng cuối năm.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 05/11/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| VPB | 21.900đ | -1,13% | 7 | -104 tỷ |
| STB | 69.200đ | +2,22% | 85,5 | -180 tỷ |
| TCB | 21.950đ | +0,46% | 8,1 | -46,3 tỷ |
| SHB | 10.700đ | -0,47% | 3,8 | +145 tỷ |
| HDB | 22.450đ | +1,13% | 7,6 | -168 tỷ |