Biểu lãi suất huy động kỳ hạn 6 tháng ngày 28/10 đối với các khoản tiền gửi dưới 1 tỷ đồng tại 7 ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân lớn tiếp tục ghi nhận sự chênh lệch lớn giữa các nhà băng. Theo số liệu từ trang tin An ninh tiền tệ, mức lãi suất huy động dao động từ 4%/năm đến 6,7%/năm tùy theo ngân hàng và hình thức gửi tiền.
Ngân hàng nào có lãi suất kỳ hạn 6 tháng cao nhất?
Ở kênh gửi tại quầy, VPBank (VPB) dẫn đầu nhóm khảo sát khi niêm yết mức lãi suất 6,3%/năm cho khoản tiền gửi dưới 1 tỷ đồng. Đứng sau là Sacombank (STB) với mức 5,8%/năm (áp dụng cho khoản từ 500 triệu đến dưới 2 tỷ đồng), Techcombank (TCB) áp dụng 5,55%/năm, SHB (SHB) đạt 5,3%/năm, HDBank (HDB) đạt 4,9%/năm, MB (MBB) ở mức 4,1%/năm và ACB (ACB) có lãi suất thấp nhất là 4%/năm. Chênh lệch cao nhất và thấp nhất tại quầy lên đến 2,3 điểm %/năm.
Đối với kênh gửi online, lãi suất nhìn chung cao hơn gửi tại quầy ở tất cả 7 ngân hàng:
- Sacombank (STB) dẫn đầu với mức 6,7%/năm (áp dụng từ 500 triệu đến dưới 2 tỷ đồng).
- VPBank (VPB) theo sát phía sau với mức 6,6%/năm cho khoản gửi dưới 1 tỷ đồng.
- Techcombank (TCB) niêm yết mức 6,05%/năm.
- Các đơn vị còn lại lần lượt là SHB (5,7%/năm), MB (5,2%/năm), HDBank (5%/năm) và ACB (4,5%/năm).
Tác động tới nhà đầu tư
- Tối ưu dòng tiền nhàn rỗi ngắn hạn: Nhà đầu tư cá nhân có tiền mặt chờ cơ hội giải ngân vào thị trường chứng khoán hoặc bất động sản có thể cân nhắc hình thức gửi online tại các ngân hàng như Sacombank hay VPBank để hưởng biên lãi suất hấp dẫn hơn từ 0,1 đến 1,1 điểm %/năm so với gửi tại quầy.
- Chi phí vốn của các ngân hàng thương mại: Sự cạnh tranh huy động vốn kỳ hạn 6 tháng cho thấy nhóm ngân hàng tư nhân đang phân hóa rõ nét về nhu cầu thanh khoản. Các nhà băng duy trì lãi suất huy động cao có thể chịu áp lực biên lãi ròng (NIM) nếu tăng trưởng tín dụng đầu ra không bắt kịp.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 28/10/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| VPB | 23.500đ | +1,29% | 13,1 | +35,9 tỷ |
| STB | 68.000đ | +0,89% | 21,6 | -261 tỷ |
| TCB | 33.500đ | -0,15% | 10,9 | +763 tỷ |
| SHB | 10.650đ | -1,39% | 4,4 | +15,2 tỷ |
| HDB | 22.850đ | +3,86% | 4 | +13,2 tỷ |