Ngày 03/11, khảo sát biểu lãi suất kỳ hạn 12 tháng tại 7 ngân hàng gồm MB, VPBank, Techcombank, Sacombank, SHB, HDBank và ACB cho thấy tiền lãi nhận được từ khoản gửi 200 triệu đồng dao động từ 9,6 triệu đến 13,6 triệu đồng. Kênh trực tuyến tiếp tục ghi nhận mức lợi suất vượt trội so với gửi tại quầy.
Ngân hàng nào có lãi suất gửi 12 tháng cao nhất?
Đối với hình thức gửi tiết kiệm tại quầy
- VPBank (VPB) dẫn đầu với lãi suất 6,4%/năm (cho khoản tiền dưới 1 tỷ đồng), mang lại 12,8 triệu đồng tiền lãi.
- Techcombank (TCB) áp dụng mức 5,75%/năm, nhận về 11,5 triệu đồng.
- MB (MBB) và SHB (SHB) cùng niêm yết mức 5,7%/năm, tương đương 11,4 triệu đồng tiền lãi.
- Sacombank (STB) áp dụng 5,4%/năm, mang lại 10,8 triệu đồng.
- HDBank (HDB) đạt 5,2%/năm (khoảng 10,4 triệu đồng).
- ACB (ACB) ghi nhận mức thấp nhất nhóm với 4,8%/năm, tương ứng 9,6 triệu đồng tiền lãi.
Đối với hình thức gửi trực tuyến (online)
- Sacombank vươn lên dẫn đầu với lãi suất 6,8%/năm, giúp khách hàng thu về 13,6 triệu đồng tiền lãi cho 200 triệu đồng.
- VPBank bám sát ở mức 6,7%/năm, tương ứng 13,4 triệu đồng.
- Techcombank áp dụng 6,25%/năm, mang lại 12,5 triệu đồng.
- SHB niêm yết mức 6,0%/năm, thu về 12 triệu đồng.
- MB áp dụng 5,8%/năm (11,6 triệu đồng).
- Cả HDBank và ACB đều niêm yết 5,3%/năm, tương đương số tiền lãi 10,6 triệu đồng.
Tác động tới nhà đầu tư
- Tối ưu hóa lợi suất ngắn hạn: Nhà đầu tư cá nhân có dòng tiền nhàn rỗi có xu hướng chọn gửi tiết kiệm online để nhận lãi suất cao hơn từ 0,1% đến 1,4%/năm so với tại quầy, đặc biệt tại Sacombank và VPBank.
- Theo dõi chi phí vốn ngành ngân hàng: Biên độ chênh lệch lãi suất huy động giữa các ngân hàng tư nhân phản ánh sự cạnh tranh trong việc thu hút tiền gửi bán lẻ, từ đó có thể ảnh hưởng đến chi phí vốn (COF) và biên lãi thuần (NIM) của từng mã cổ phiếu ngân hàng.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 03/11/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| VPB | 21.200đ | -1,62% | 6,8 | +52,1 tỷ |
| TCB | 21.400đ | 0,00% | 7,9 | +48,3 tỷ |
| MBB | 18.900đ | +0,80% | 5,8 | -486 tỷ |
| STB | 66.600đ | +2,30% | 82,3 | -151 tỷ |
| SHB | 10.450đ | +0,48% | 3,7 | +140 tỷ |