Theo báo cáo tài chính quý III, các doanh nghiệp bia lớn tại Việt Nam gồm Sabeco (SAB) và Habeco (BHN) ghi nhận doanh thu tăng trưởng nhưng lợi nhuận sau thuế đồng loạt sụt giảm do áp lực chi phí bán hàng và chi phí quản lý tăng cao.
Vì sao lợi nhuận các hãng bia lớn đi lùi?
Theo Tri thức trực tuyến, tại Tổng CTCP Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn (HoSE: SAB), doanh thu thuần quý III đạt 6.684 tỷ đồng, tăng gần 4% so với cùng kỳ năm trước. Dù lợi nhuận gộp tăng gần 7% lên 2.547 tỷ đồng, lợi nhuận sau thuế của công ty lại giảm hơn 9% xuống còn 1.272 tỷ đồng. Nguyên nhân chính là chi phí bán hàng tăng gần 10% lên hơn 1.077 tỷ đồng và khoản lợi nhuận khác giảm 83% xuống gần 24 tỷ đồng. Lũy kế 9 tháng, Sabeco đạt 20.029 tỷ đồng doanh thu (tăng 5%) và 3.761 tỷ đồng lợi nhuận sau thuế (tăng gần 9%), hoàn thành 76% mục tiêu lợi nhuận năm.
Tình trạng tương tự diễn ra tại Tổng CTCP Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội (HoSE: BHN). Doanh thu thuần quý III tăng hơn 12% đạt gần 2.820 tỷ đồng, nhưng lợi nhuận sau thuế giảm hơn 17% còn gần 197 tỷ đồng. Doanh nghiệp chịu áp lực lớn khi chi phí bán hàng tăng 44% lên gần 555 tỷ đồng (chi phí quảng cáo, khuyến mại chiếm hơn một nửa) và chi phí quản lý tăng lên hơn 166 tỷ đồng. Dù vậy, lũy kế 9 tháng, Habeco lãi sau thuế 511 tỷ đồng, tăng hơn 22%.
Nhiều doanh nghiệp nhỏ hơn cũng ghi nhận lợi nhuận giảm: CTCP Bia Sài Gòn - Miền Trung (HoSE: SMB) lãi ròng quý III giảm gần 24% xuống 49 tỷ đồng; CTCP Bia Sài Gòn - Hà Nội (UPCoM: BSH) giảm 14% lợi nhuận còn gần 12 tỷ đồng; CTCP Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi (UPCoM: BSQ) ghi nhận doanh thu giảm hơn 10% xuống 358 tỷ đồng.
Tác động tới nhà đầu tư
- Biên lợi nhuận chịu sức ép ngắn hạn: Các cổ phiếu ngành bia như SAB, BHN, SMB, BSH chịu ảnh hưởng khi chi phí bán hàng và cạnh tranh thị phần ngày càng khốc liệt.
- Sức khỏe tài chính vẫn vững: Nhà đầu tư cần lưu ý Habeco đang nắm giữ hơn 5.700 tỷ đồng tiền mặt và tiền gửi ngắn hạn, chiếm hơn 68% tổng tài sản.
- Yếu tố theo dõi: Giá nguyên vật liệu đầu vào, giá năng lượng và hiệu quả từ việc cắt giảm chi phí khuyến mại trong quý IV.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 30/10/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| SAB | 42.400đ | +0,24% | 11,7 | -16,9 tỷ |
| BHN | 26.200đ | -2,96% | 11,1 | -0 tỷ |
| SMB | 41.000đ | 0,00% | 7,6 | +0,5 tỷ |
| BSH | 16.700đ | +0,60% | 7 | — |
| BSQ | 16.000đ | 0,00% | 6,7 | — |
