Tổng công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP (PV Power, mã: POW) vừa công bố kết quả sản xuất kinh doanh 9 tháng năm 2026 với doanh thu ước đạt 46.161 tỷ đồng, vượt 26% kế hoạch 9 tháng và tăng 77% so với cùng kỳ năm trước. Sản lượng điện toàn tổng công ty đạt 18,954 tỷ kWh, tăng 41% cùng kỳ và vượt 19% kế hoạch đề ra.
Theo thông tin từ buổi sơ kết hoạt động, kết quả tích cực này diễn ra trong bối cảnh nguồn khí nội địa suy giảm và thị trường nhiên liệu biến động.
Động lực tăng trưởng sản lượng đến từ đâu?
- Vũng Áng 1 tiếp tục đóng vai trò chủ lực với sản lượng ước đạt 5,709 tỷ kWh, vượt 25% kế hoạch và tăng 20% so với cùng kỳ. Nguồn than phục vụ nhà máy đạt hơn 2,7 triệu tấn, bằng 110% kế hoạch.
- Cụm Cà Mau 1&2 đóng góp 4,245 tỷ kWh sau khi hoàn thành các đợt tiểu tu sớm tiến độ.
- Dự án mới Nhơn Trạch 3&4 đóng góp 3,757 tỷ kWh.
- Nhơn Trạch 2 ghi nhận 3,184 tỷ kWh, vượt 50% kế hoạch và tăng 48% cùng kỳ. Nhơn Trạch 1 đạt 1,014 tỷ kWh, vượt 79% kế hoạch.
- Thủy điện Đakđrinh và Hủa Na đều hoàn thành đại tu, tiểu tu trước hạn, nâng cao độ khả dụng của tổ máy.
Đối với nguồn khí LNG, PV Power đã phối hợp nhận an toàn 8 chuyến hàng tại kho Thị Vải với tổng khối lượng 23,8 triệu MMBTU. Doanh nghiệp cũng đã ký hợp đồng mua bán LNG định hạn lần 1 khối lượng 20,7 triệu MMBTU/năm giai đoạn 2027-2031 nhằm chủ động nguồn cung và chi phí.
Tác động tới nhà đầu tư
- Cơ chế bán điện rõ ràng: Tháng 8/2026, PV Power và EVN/EPTC đã ký hợp đồng sửa đổi bổ sung cho Nhơn Trạch 3&4, quy định tỷ lệ sản lượng điện hợp đồng (Qc) tối thiểu dài hạn là 65%, giúp giảm thiểu rủi ro huy động.
- Nhóm cổ phiếu liên quan: Mã POW và công ty liên kết như NT2 được hỗ trợ tích cực từ sản lượng huy động cao.
- Yếu tố cần theo dõi: Biến động giá nhiên liệu nhập khẩu (than và LNG) và tiến độ huy động thực tế của hệ thống điện quốc gia.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 13/10/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| POW | 12.550đ | +0,80% | 20,9 | +15,5 tỷ |
| NT2 | 23.000đ | -1,29% | 76,7 | -1,5 tỷ |
