Tổng công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam (PV Power, mã POW) ghi nhận lợi nhuận sau thuế 9 tháng đầu năm đạt gần 6.899 tỷ đồng, tăng khoảng 216% so với cùng kỳ năm trước. Kết quả này được công bố theo báo cáo tài chính hợp nhất quý III/2026, phản ánh mức tăng trưởng doanh thu đột biến cùng quy mô nợ vay mở rộng nhanh chóng.
Kết quả kinh doanh và cơ cấu nợ của POW biến động ra sao?
Theo báo cáo tài chính, doanh thu thuần 9 tháng của POW đạt hơn 49.405 tỷ đồng, tăng 94,5% so với mức 25.404 tỷ đồng cùng kỳ năm 2025. Riêng quý III, doanh thu đạt hơn 16.772 tỷ đồng (tăng 113,5%) và lợi nhuận sau thuế đạt hơn 2.073 tỷ đồng, cao gấp đôi cùng kỳ. Lợi nhuận gộp 9 tháng đạt 8.701 tỷ đồng, gấp 2,7 lần năm trước nhờ tốc độ tăng doanh thu vượt giá vốn.
Song song với đà tăng trưởng, gánh nặng tài chính cũng phình to
- Dư nợ vay: Tổng nợ vay và nợ thuê tài chính đạt khoảng 37.505 tỷ đồng, tăng hơn 8.600 tỷ đồng (gần 30%) so với đầu năm. Trong đó, nợ ngắn hạn tăng 72,6% lên 19.418 tỷ đồng, còn nợ dài hạn đạt hơn 18.087 tỷ đồng.
- Chi phí đi vay: Chi phí lãi vay 9 tháng tăng vọt lên khoảng 1.569 tỷ đồng, vượt xa mức hơn 411 tỷ đồng cùng kỳ năm trước.
- Quy mô tài sản: Tổng tài sản vượt 108.974 tỷ đồng, tăng hơn 20.300 tỷ đồng. Tiền và các khoản tương đương tiền đạt 10.609 tỷ đồng.
Tác động tới nhà đầu tư
- Động lực tăng trưởng: Kết quả kinh doanh khả quan là điểm tựa lớn hỗ trợ định giá cổ phiếu POW trong ngắn hạn nhờ biên lợi nhuận gộp cải thiện rõ rệt.
- Rủi ro dòng tiền và lãi suất: Việc nợ vay ngắn hạn tăng đột biến lên hơn 19.418 tỷ đồng làm tăng áp lực trả nợ trong vòng 12 tháng tới. Chi phí lãi vay tăng mạnh hơn doanh thu tài chính từ tiền gửi, đòi hỏi nhà đầu tư theo dõi chặt chẽ khả năng quản trị thanh khoản và dòng tiền hoạt động của doanh nghiệp.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 04/11/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| POW | 12.450đ | +3,75% | 5,5 | -22 tỷ |
| VCB | 54.800đ | +2,43% | 11 | -329 tỷ |
| MBB | 19.250đ | +1,85% | 6 | -666 tỷ |
