Theo ghi nhận từ biểu lãi suất tiền gửi tại quầy ngày 20/10, bốn ngân hàng quốc doanh gồm Vietcombank (VCB), VietinBank (CTG), BIDV (BID) và Agribank ghi nhận sự phân hóa rõ nét về lãi suất, đặc biệt tại các kỳ hạn trung và dài hạn. Động thái giảm lãi suất gần đây của Vietcombank và Agribank đã nới rộng khoảng cách chênh lệch lãi suất trong nhóm Big4.
Biến động lãi suất giữa các ngân hàng Big4 ra sao?
Theo dữ liệu từ An ninh tiền tệ, mức lãi suất có sự khác biệt rõ rệt theo từng nhóm kỳ hạn:
- Kỳ hạn ngắn (1-3 tháng): Agribank niêm yết mức cao nhất với 2,6%/năm (1-2 tháng) và 2,9%/năm (3 tháng). Ba ngân hàng còn lại là Vietcombank, VietinBank và BIDV cùng áp dụng mức 2,1%/năm cho kỳ hạn 1-2 tháng và 2,4%/năm cho kỳ hạn 3 tháng.
- Kỳ hạn 6-9 tháng: Vietcombank niêm yết mức thấp nhất là 3,0%/năm, trong khi VietinBank, BIDV và Agribank đều áp dụng 3,5%/năm.
- Kỳ hạn 12-24 tháng: Tại kỳ hạn 12 tháng, BIDV và VietinBank cùng niêm yết 5,9%/năm, cao hơn đáng kể so với mức 5,4%/năm tại Vietcombank và Agribank. Ở kỳ hạn 24 tháng, VietinBank và BIDV tiếp tục dẫn đầu với 6,0%/năm, trong khi hai nhà băng còn lại dừng ở mức 5,5%/năm.
- Kỳ hạn 36 tháng: VietinBank và BIDV duy trì mức 6,0%/năm, trong khi Vietcombank niêm yết thấp hơn hẳn ở mức 4,8%/năm.
Tác động tới nhà đầu tư
Sự phân hóa lãi suất tại các ngân hàng đầu ngành mang lại những tín hiệu đáng chú ý cho dòng tiền gửi và thị trường tài chính:
- Người gửi tiền cá nhân: Khách hàng có nhu cầu gửi vốn kỳ hạn trung và dài hạn (từ 12 tháng trở lên) đang hưởng lợi thế hơn tại BIDV và VietinBank với mức chênh lệch lãi suất lên tới 0,5% - 1,2%/năm so với Vietcombank.
- Chi phí vốn (COF) ngân hàng: Việc Vietcombank duy trì mặt bằng lãi suất huy động thấp hỗ trợ nhà băng này kiểm soát chi phí đầu vào tốt hơn, từ đó có thêm dư địa giảm lãi suất cho vay hỗ trợ nền kinh tế.
- Dòng tiền đầu tư: Mặt bằng lãi suất huy động nhìn chung vẫn duy trì ở mức tương đối thấp có thể tiếp tục thúc đẩy dòng tiền nhàn rỗi tìm kiếm các kênh sinh lời khác như chứng khoán hoặc bất động sản.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 20/10/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| VCB | 55.800đ | -0,71% | 14,7 | -249 tỷ |
| CTG | 30.450đ | -0,16% | 6,5 | -44,9 tỷ |
| BID | 33.650đ | 0,00% | 7,9 | -125 tỷ |
