Chủ tịch HĐQT Tập đoàn Vingroup (mã: VIC), ông Phạm Nhật Vượng, vừa lọt top 10 người giàu nhất thế giới ở độ tuổi 50–59 với khối tài sản 33,8 tỷ USD. Dữ liệu được công bố theo bảng xếp hạng tỷ phú thời gian thực của Forbes cập nhật đến ngày 18/10/2026.
Theo CafeF dẫn số liệu từ Forbes, ông Phạm Nhật Vượng (58 tuổi) hiện là tỷ phú giàu nhất Việt Nam và đứng thứ 68 toàn cầu. Trong khi đó, tỷ phú Elon Musk (55 tuổi) tiếp tục dẫn đầu nhóm tuổi 50–59 cũng như toàn thế giới với khối tài sản 908,5 tỷ USD nhờ sở hữu cổ phần tại Tesla, SpaceX và xAI.
Bảng xếp hạng ghi nhận những con số nào?
Khối tài sản của ông Phạm Nhật Vượng được xây dựng chủ yếu từ hệ sinh thái Tập đoàn Vingroup, bao gồm các mảng bất động sản như Vinhomes và sản xuất xe điện. Ông là đại diện Việt Nam duy nhất có mặt trong top 10 tỷ phú độ tuổi 50–59 trên thế giới.
Ở nhóm đầu, khoảng cách tài sản giữa các tỷ phú công nghệ là rất lớn
- Elon Musk: Sở hữu 908,5 tỷ USD, từng vượt mốc 1.000 tỷ USD khi SpaceX chào sàn Nasdaq.
- Larry Page và Sergey Brin (đồng sáng lập Google): Nắm giữ khối tài sản lần lượt 279,3 tỷ USD và 257,1 tỷ USD.
- Các gương mặt tiêu biểu khác trong top 10 gồm lãnh đạo các tập đoàn công nghệ, tài chính và năng lượng như Citadel, CATL, Tencent, NetEase, ION Group và Palantir.
Tác động tới nhà đầu tư
Thông tin thứ hạng tài sản phản ánh quy mô và sức ảnh hưởng ngày càng lớn của hệ sinh thái Vingroup trên bản đồ kinh doanh quốc tế:
- Nhóm cổ phiếu họ Vingroup: Các mã liên quan như VIC, VHM, VRE đón nhận tác động tâm lý tích cực từ vị thế tài chính cá nhân của người đứng đầu tập đoàn.
- Định giá tài sản và rủi ro biến động: Khối tài sản ròng của các tỷ phú trên Forbes gắn liền mật thiết với thị giá cổ phiếu niêm yết của doanh nghiệp. Nhà đầu tư cần theo dõi sát hoạt động kinh doanh cốt lõi, khả năng mở rộng mảng xe điện và cấu trúc nợ vay của doanh nghiệp thay vì chỉ nhìn vào biến động tài sản cá nhân ngắn hạn.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 16/10/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| VIC | 215.000đ | -1,38% | — | -417 tỷ |
| VHM | 61.000đ | +3,57% | 8 | -153 tỷ |
| VRE | 22.850đ | +1,11% | 25,4 | +16,4 tỷ |