Nhiều ngân hàng tại Việt Nam đang đối mặt với áp lực về chất lượng tài sản khi nợ xấu gia tăng đáng kể trong nửa đầu năm 2026. Tốc độ tăng của nợ xấu đã vượt xa tốc độ mở rộng tín dụng, mặc dù tỷ lệ nợ xấu chung của hầu hết các tổ chức tín dụng vẫn nằm dưới ngưỡng 3% theo quy định của Ngân hàng Nhà nước.
Diễn biến chi tiết
Báo cáo tài chính 6 tháng đầu năm cho thấy, chất lượng tài sản của các ngân hàng đang chịu sức ép. Đơn cử tại MB, dư nợ cho vay khách hàng hợp nhất tăng 13,2% so với cuối năm 2025, đạt 1.227.554 tỷ đồng. Tuy nhiên, tổng nợ xấu (nhóm 3, 4, 5) tăng tới 26,8%, từ 14.027 tỷ đồng lên 17.797 tỷ đồng, gấp đôi tốc độ tăng trưởng tín dụng. Điều này đẩy tỷ lệ nợ xấu của MB từ 1,29% lên 1,45%.
Đáng chú ý, nợ có khả năng mất vốn (nhóm 5) của MB tăng mạnh 36,2% lên 8.747 tỷ đồng, và nợ dưới tiêu chuẩn (nhóm 3) tăng 41% lên 4.622 tỷ đồng. Nợ cần chú ý (nhóm 2) cũng tăng 17,4% lên gần 12.000 tỷ đồng, đưa tổng dư nợ có vấn đề của MB lên gần 29.800 tỷ đồng (2,4% tổng dư nợ).
Các ngân hàng khác cũng ghi nhận xu hướng tương tự: Techcombank có thêm 972 tỷ đồng nợ xấu, tăng gần 12%; KienlongBank chứng kiến nợ có khả năng mất vốn tăng gần 25%; Bac A Bank tổng nợ xấu tăng 5,9% lên 1.540 tỷ đồng.
Tác động & Nhận định
Mặc dù tỷ lệ nợ xấu chung vẫn trong tầm kiểm soát, việc gia tăng nhanh chóng của các khoản nợ nhóm 2 và nhóm 3 là tín hiệu cảnh báo quan trọng. Đây thường là các khoản nợ có nguy cơ chuyển thành nợ xấu trong tương lai, đòi hỏi các ngân hàng phải tăng cường trích lập dự phòng rủi ro, từ đó có thể ảnh hưởng đến lợi nhuận và khả năng mở rộng tín dụng trong thời gian tới. Các nhà đầu tư cần theo dõi sát sao diễn biến này để đánh giá sức khỏe tài chính của các ngân hàng và toàn hệ thống.
Việc nợ xấu gia tăng cũng phản ánh những khó khăn nhất định của nền kinh tế, ảnh hưởng đến khả năng trả nợ của doanh nghiệp và cá nhân. Ngân hàng Nhà nước có thể cần cân nhắc các chính sách hỗ trợ hoặc giám sát chặt chẽ hơn để kiểm soát rủi ro hệ thống.