Nhiều ngân hàng thương mại bao gồm MSB, VietABank, GPBank và Sacombank (STB) vừa đồng loạt điều chỉnh giảm lãi suất huy động khoảng 0,5 điểm phần trăm ở các kỳ hạn từ 6 tháng trở lên vào cuối tháng 10/2026. Động thái này nhằm hưởng ứng chủ trương của Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước trong việc giảm chi phí vốn đầu vào, hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn giá rẻ.
Theo ghi nhận từ báo chí tài chính, làn sóng hạ lãi suất tiền gửi đang lan rộng trên cả kênh quầy lẫn trực tuyến.
Chi tiết mức giảm lãi suất tại các nhà băng ra sao?
- Tại MSB, biểu lãi suất trực tuyến giảm về 5,8%/năm cho kỳ hạn 6–11 tháng; 6,3%/năm cho kỳ hạn 12 tháng; và 5,6%/năm cho kỳ hạn 36 tháng. Gói đặc biệt áp dụng tối đa 7%/năm kèm điều kiện.
- Tại VietABank, lãi suất trực tuyến sau điều chỉnh còn 5,5%/năm ở kỳ hạn 6–11 tháng; 5,6%/năm kỳ hạn 12–13 tháng; cao nhất là 5,8%/năm cho kỳ hạn 24–36 tháng.
- Tại GPBank, lãi suất trực tuyến giảm còn 4,75%/năm với kỳ hạn 6–8 tháng và 5,05%/năm ở kỳ hạn 12–36 tháng. Biểu tại quầy cao nhất còn 4,6%/năm.
- Tại Sacombank (STB), mức giảm 0,5 điểm phần trăm áp dụng từ 20/10/2026. Lãi suất tại quầy dưới 500 triệu đồng kỳ hạn 6–11 tháng còn 5,7%/năm; 12–18 tháng là 5,4–5,5%/năm.
- Trên thị trường liên ngân hàng (19–23/10/2026), lãi suất bình quân VND kỳ hạn qua đêm hạ 0,2 điểm phần trăm xuống 3,95%/năm, doanh số bình quân đạt 903.626 tỷ đồng/ngày.
Tác động tới nhà đầu tư
- Nhóm cổ phiếu ngân hàng: Việc hạ lãi suất đầu vào giúp các nhà băng kiểm soát chi phí vốn, hỗ trợ giữ biên lãi ròng (NIM) ổn định trong giai đoạn đẩy mạnh tín dụng cuối năm.
- Doanh nghiệp sản xuất: Chi phí vốn vay kỳ vọng hạ nhiệt, tạo trợ lực tài chính cho các ngành xuất khẩu, sản xuất và bán lẻ.
- Dòng tiền thị trường: Lãi suất huy động giảm có thể thúc đẩy một phần dòng tiền gửi cá nhân chuyển hướng sang các kênh đầu tư có tỷ suất sinh lời cao hơn như chứng khoán.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 30/10/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| MSB | 15.800đ | -1,56% | 5,6 | -116 tỷ |
| STB | 66.300đ | -0,90% | 21 | -112 tỷ |
