Trong bối cảnh nhu cầu năng lượng tăng cao, hàng loạt dự án nhiệt điện khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) trọng điểm quốc gia đang đối mặt với nguy cơ chậm tiến độ nghiêm trọng. Nếu không được tháo gỡ kịp thời, các nút thắt này có thể dẫn đến tình trạng hụt nguồn cung điện giai đoạn 2028-2030.
Thực trạng triển khai các dự án nhiệt điện LNG
Theo báo cáo của Bộ Công Thương, trong tổng số 18 dự án nhiệt điện LNG trọng điểm, hiện đã có 16 dự án lựa chọn được chủ đầu tư và 2 dự án đang trong quá trình lựa chọn. Tuy nhiên, phần lớn các dự án vẫn đang loay hoay ở giai đoạn chuẩn bị đầu tư và chưa thể khởi công xây dựng.
Các nhà đầu tư đang phải đối mặt với nhiều rào cản lớn bao gồm
- Hoàn thiện hồ sơ pháp lý và giải phóng mặt bằng phức tạp.
- Khó khăn trong việc thu xếp vốn khủng cho các dự án hạ tầng năng lượng lớn.
- Quá trình đàm phán hợp đồng mua bán điện (PPA) kéo dài.
- Chuẩn bị hệ thống hạ tầng cảng biển và kho chứa để nhập khẩu nhiên liệu.
Theo Quy hoạch điện VIII điều chỉnh, giai đoạn 2025-2035 nước ta dự kiến vận hành 22 dự án nhiệt điện LNG. Riêng đến năm 2030, mục tiêu có 15 dự án vận hành thương mại với tổng công suất 22.524 MW, chiếm khoảng 9,5-12,3% tổng công suất toàn hệ thống. Tính đến nay, mới chỉ có cặp nhà máy Nhơn Trạch 3 và Nhơn Trạch 4 chính thức đi vào vận hành thương mại.
Tác động đối với thị trường và nhà đầu tư
Việc chậm trễ tiến độ của các dự án điện LNG không chỉ ảnh hưởng đến mục tiêu bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia mà còn tạo áp lực lớn lên chi phí đầu vào của nền kinh tế. Đối với nhà đầu tư, các nhóm ngành liên quan trực tiếp như xây dựng hạ tầng năng lượng, thiết bị điện và các khu công nghiệp phụ thuộc vào nguồn điện ổn định cần theo dõi sát sao tiến độ giải ngân và các chính sách tháo gỡ từ Chính phủ trong thời gian tới.
