Nhiều doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam đồng loạt ghi nhận kết quả kinh doanh quý 3 đạt mức kỷ lục ở cả doanh thu và lợi nhuận. Theo Việt Nam hàng ngày, sự bứt phá diễn ra trên nhiều nhóm ngành như bán lẻ, khoáng sản, bất động sản và dầu khí.
Những doanh nghiệp nào ghi nhận tăng trưởng đột biến?
- CTCP Đầu tư Thế Giới Di Động (MWG): Ghi nhận doanh thu thuần 52.614 tỷ đồng (tăng 32%) và lợi nhuận trước thuế 4.239 tỷ đồng (tăng 95%). Động lực đến từ mảng điện thoại, điện máy và Bách Hóa Xanh, cùng việc hoàn tất thương vụ IPO Điện Máy Xanh huy động hơn 13.315 tỷ đồng.
- Masan High-Tech Materials (MSR): Đạt doanh thu 14.557 tỷ đồng, gấp hơn 7 lần cùng kỳ; lợi nhuận trước thuế đạt gần 2.270 tỷ đồng, tăng hơn 16.000% nhờ giá vonfram tăng mạnh và sản lượng xuất xưởng tăng 55%.
- Tổng công ty Khoáng sản TKV (KSV): Doanh thu đạt 9.453 tỷ đồng (tăng 144%), lợi nhuận trước thuế đạt 3.220 tỷ đồng (tăng 330%).
- CTCP Đầu tư Dịch vụ Tài chính Hoàng Huy (TCH): Doanh thu tăng 466% lên 1.958 tỷ đồng, lợi nhuận trước thuế đạt 929 tỷ đồng (tăng hơn 1.100%) nhờ các dự án bất động sản tại Hải Phòng.
- FPT Retail (FRT): Doanh thu đạt 17.530 tỷ đồng (tăng 34%) và lợi nhuận trước thuế gần 686 tỷ đồng (tăng 111%), tiếp tục mở rộng chuỗi Long Châu.
- Tổng công ty Dầu Việt Nam (PV OIL, OIL): Lợi nhuận trước thuế đạt gần 902 tỷ đồng (tăng 438%) nhờ giá xăng dầu tăng và hoàn nhập dự phòng 152 tỷ đồng.
Tác động tới nhà đầu tư
- Động lực dòng tiền: Kết quả kinh doanh đột biến hỗ trợ trực tiếp cho định giá và tâm lý thị trường, đặc biệt ở các cổ phiếu đầu ngành bán lẻ (MWG, FRT) và vật liệu (MSR, KSV).
- Yếu tố chu kỳ: Tăng trưởng của nhóm khoáng sản (MSR, KSV) và dầu khí (PV OIL) phụ thuộc lớn vào biến động giá hàng hóa thế giới, cần theo dõi sự bền vững của biên lợi nhuận.
- Rủi ro ngắn hạn: Nhà đầu tư cần phân tách giữa lợi nhuận đột biến từ hoạt động cốt lõi và các khoản hoàn nhập hoặc điều kiện thị trường nhất thời.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 03/11/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| MWG | 72.300đ | -0,14% | 9,5 | -11,7 tỷ |
| MSR | 60.000đ | +3,81% | 14,4 | — |
| KSV | 100.100đ | +0,10% | 5,6 | — |
| TCH | 11.950đ | +0,84% | 15,1 | +29,9 tỷ |
| FRT | 138.300đ | 0,00% | 18,2 | -13,9 tỷ |