Theo báo Dân trí, ngành thủy sản Việt Nam đang đặt mục tiêu xuất khẩu đạt 12 tỷ USD vào năm 2026. Dù hoạt động xuất khẩu tôm sang thị trường Mỹ gặp khó khăn do các áp lực từ thuế chống bán phá giá, sự bứt phá mạnh mẽ của mặt hàng cá tra và tôm hùm đang trở thành bệ phóng quan trọng giúp toàn ngành duy trì triển vọng tăng trưởng tích cực.
Động lực nào giúp ngành thủy sản hướng tới mốc 12 tỷ USD?
Sự phân hóa giữa các nhóm mặt hàng thủy sản đang định hình lại cơ cấu xuất khẩu chung của ngành:
- Xuất khẩu tôm gặp khó: Hoạt động xuất khẩu tôm sang thị trường Mỹ chịu sức ép lớn từ các rào cản thương mại, đặc biệt là các cuộc điều tra và áp thuế chống bán phá giá.
- Điểm sáng từ cá tra và tôm hùm: Trái ngược với khó khăn của mặt hàng tôm thông thường, mặt hàng cá tra và tôm hùm ghi nhận sự bứt phá mạnh mẽ, đóng vai trò trợ lực cốt lõi giúp bù đắp sự sụt giảm ở các phân khúc khác.
- Nhờ sự đóng góp tích cực từ các mặt hàng bứt phá này, toàn ngành thủy sản vẫn tự tin theo đuổi mục tiêu kim ngạch 12 tỷ USD vào năm 2026.
Tác động tới nhà đầu tư
Triển vọng xuất khẩu này tạo ra sự phân hóa rõ nét đối với các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán:
- Nhóm doanh nghiệp cá tra: Các doanh nghiệp đầu ngành như Vĩnh Hoàn (VHC), Nam Việt (ANV) hay IDI (IDI) có cơ hội hưởng lợi trực tiếp từ đà tăng trưởng của ngành hàng cá tra.
- Nhóm doanh nghiệp tôm: Các cổ phiếu xuất khẩu tôm như Minh Phú (MPC) hoặc Thực phẩm Sao Ta (FMC) cần được theo dõi kỹ hơn về mức thuế phòng vệ thương mại tại thị trường Mỹ và chiến lược đa dạng hóa thị trường xuất khẩu.
- Yếu tố rủi ro: Nhà đầu tư cần thận trọng theo dõi biến động thuế chống bán phá giá từ Mỹ, diễn biến chi phí vận tải biển và sức mua tại các thị trường tiêu thụ trọng điểm.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 06/11/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| VHC | 49.050đ | -0,71% | 8,3 | +1,6 tỷ |
| ANV | 17.350đ | -1,14% | 5,9 | +6,7 tỷ |
| FMC | 34.400đ | -1,01% | 4,2 | -0,1 tỷ |
| MPC | 13.100đ | -1,50% | 9,5 | — |
| IDI | 4.960đ | -0,40% | 8,9 | 0 tỷ |
