Ngành nhựa Việt Nam với hơn 6.000 doanh nghiệp đã đạt quy mô khoảng 34,3 tỷ USD (tương đương gần 900.000 tỷ đồng) trong năm 2025, theo số liệu từ Hiệp hội Nhựa Việt Nam. Hoạt động xuất khẩu sản phẩm nhựa ghi nhận đà tăng trưởng vững chắc khi hiện diện tại hơn 190 quốc gia và vùng lãnh thổ.
Theo trang tin Việt Nam hàng ngày, kết quả kinh doanh và sản xuất của ngành nhựa tiếp tục duy trì mức tăng trưởng ấn tượng qua các giai đoạn gần đây.
Quy mô và tốc độ tăng trưởng ngành nhựa ra sao?
- Tăng trưởng toàn ngành: Năm 2025, quy mô ngành nhựa tăng 9,2% so với mức 31,4 tỷ USD của năm 2024. Kim ngạch xuất khẩu năm 2025 ước đạt 10 tỷ USD, tăng 13,7%.
- Diễn biến 9 tháng đầu năm 2026: Xuất khẩu đạt 8,9 tỷ USD, tăng 13% so với cùng kỳ. Ở chiều ngược lại, Việt Nam nhập khẩu khoảng 7,3 triệu tấn nguyên liệu nhựa (tăng 1,9%), tương đương giá trị 10,3 tỷ USD (tăng 8,7% so với cùng kỳ).
- Phạm vi ứng dụng: Ngoài đồ gia dụng và bao bì, sản phẩm nhựa còn phục vụ các ngành ô tô, điện tử, xây dựng, y tế và nông nghiệp, liên kết mật thiết với chuỗi cung ứng hóa chất, khuôn mẫu và logistics.
Tác động tới nhà đầu tư
- Cơ hội tăng trưởng doanh thu: Các doanh nghiệp sản xuất bao bì và nhựa kỹ thuật tiếp tục hưởng lợi từ nhu cầu tiêu thụ và xuất khẩu cao tại các thị trường quốc tế.
- Rủi ro phụ thuộc nguyên liệu: Kim ngạch nhập khẩu nguyên liệu lên tới 10,3 tỷ USD trong 9 tháng cho thấy ngành phụ thuộc lớn vào hạt nhựa nhập khẩu, khiến biên lợi nhuận nhạy cảm với biến động giá dầu và tỷ giá USD/VND.
- Thách thức tiêu chuẩn xanh: Nhà đầu tư cần theo dõi áp lực từ cơ chế EPR tại Việt Nam và quy định PPWR của Liên minh châu Âu (EU). Các doanh nghiệp chậm chuyển đổi sang vật liệu tái chế sẽ đối mặt nguy cơ mất đơn hàng xuất khẩu.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 14/10/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| BMP | 140.600đ | -0,71% | 9,4 | -6,4 tỷ |
| NTP | 52.900đ | -0,56% | 8,1 | — |
| AAA | 7.060đ | -0,56% | 8,8 | +3,2 tỷ |
| PLP | 3.400đ | -3,41% | 4 | -0 tỷ |
