Tính đến cuối quý 3/2026, toàn ngành chứng khoán Việt Nam ghi nhận tổng vốn chủ sở hữu đạt khoảng 423.000 tỷ đồng (tăng 13% so với đầu năm) và dư nợ cho vay lập kỷ lục mới ở mức 455.000 tỷ đồng. Diễn biến này diễn ra sau khi thị trường Việt Nam chính thức được FTSE Russell nâng hạng lên thị trường mới nổi thứ cấp.
Theo bài viết trên báo chí tài chính, cuộc đua mở rộng năng lực tài chính đang diễn ra khốc liệt giữa các công ty chứng khoán (CTCK) trên các mặt trận thị phần, quy mô vốn và khả năng cho vay.
Quy mô vốn và dư nợ cho vay tăng trưởng ra sao?
- Quy mô vốn chủ sở hữu: Toàn ngành hiện có 5 CTCK sở hữu vốn trên 30.000 tỷ đồng, bao gồm TCBS, SSI, VPBankS, VIX và VPS. Trong đó, TCBS dẫn đầu với quy mô vốn ước đạt khoảng 47.000 tỷ đồng.
- Kỷ lục dư nợ cho vay: Dư nợ toàn thị trường chạm mức 455.000 tỷ đồng, vượt xa con số 406.000 tỷ đồng ghi nhận vào cuối năm 2025. Hoạt động repo cùng với tín dụng ngân hàng và trái phiếu đang trở thành các kênh dẫn vốn chủ lực.
- Nhóm dẫn đầu: Có 18 CTCK đạt dư nợ trên 10.000 tỷ đồng. Trong đó, 5 đơn vị có dư nợ vượt ngưỡng 1 tỷ USD gồm TCBS, SSI, VPBankS, VPS và HSC.
- Sức ảnh hưởng từ khối ngân hàng: Xu hướng liên kết ngân hàng thể hiện rõ rệt khi 2/3 số công ty có dư nợ trên 10.000 tỷ đồng có sự hậu thuẫn từ ngân hàng mẹ, chiếm tổng cộng khoảng 240.000 tỷ đồng (hơn 50% dư nợ toàn ngành).
Tác động tới nhà đầu tư
- Dư địa đòn bẩy lớn hơn: Nguồn cung margin dồi dào từ các CTCK vốn lớn giúp nhà đầu tư tiếp cận đòn bẩy tài chính thuận lợi hơn trong bối cảnh thanh khoản thị trường mở rộng.
- Phân hóa thị phần cổ phiếu ngành chứng: Các doanh nghiệp thuộc nhóm dẫn đầu vốn như TCBS, SSI, VIX, VPS, VPBankS có lợi thế rõ nét để mở rộng kinh doanh nguồn vốn, bảo lãnh phát hành và gia tăng lợi nhuận.
- Rủi ro quản trị thanh khoản: Dư nợ chạm kỷ lục cũng đặt ra yêu cầu kiểm soát chất lượng tài sản và quản trị rủi ro margin, đặc biệt khi thị trường xuất hiện các nhịp biến động mạnh.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 02/11/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| SSI | 18.850đ | -2,33% | 12,7 | -120 tỷ |
| VIX | 11.800đ | -1,67% | 18,1 | +42,9 tỷ |
| HCM | 23.150đ | -0,22% | 26,9 | -3,7 tỷ |