Theo Báo Thanh Niên dẫn số liệu từ Bộ Tài chính, các doanh nghiệp bảo hiểm đã đầu tư trở lại nền kinh tế ước đạt 1,033 triệu tỷ đồng (khoảng 39,4 tỷ USD) trong 8 tháng năm 2026, tăng 11,2% so với cùng kỳ năm trước. Toàn ngành đang tiếp tục phát huy vai trò cung cấp nguồn vốn trung và dài hạn quan trọng phục vụ tăng trưởng kinh tế.
Thị trường bảo hiểm 8 tháng qua diễn biến ra sao?
Số liệu từ Bộ Tài chính cho thấy tổng doanh thu phí bảo hiểm trong 8 tháng năm 2026 ước đạt 155.293 tỷ đồng (khoảng 5,9 tỷ USD), tăng 3,45% so với cùng kỳ năm ngoái. Bức tranh kinh doanh ghi nhận sự phân hóa rõ nét giữa hai khối:
- Bảo hiểm phi nhân thọ: Đóng vai trò động lực tăng trưởng chính với doanh thu phí ước đạt 64.930 tỷ đồng, tăng 15,17%.
- Bảo hiểm nhân thọ: Doanh thu phí ước đạt 90.363 tỷ đồng, giảm 3,6% so với cùng kỳ.
Tính đến cuối tháng 8/2026, tổng tài sản toàn thị trường bảo hiểm ước đạt hơn 1,2 triệu tỷ đồng (khoảng 45,7 tỷ USD), tăng 10,2%. Khối nhân thọ chiếm áp đảo với hơn 1,017 triệu tỷ đồng, trong khi khối phi nhân thọ nắm giữ khoảng 183.029 tỷ đồng.
Về phân bổ đầu tư, khối nhân thọ rót vào nền kinh tế 936.560 tỷ đồng (tăng 11,7%), còn khối phi nhân thọ đóng góp 96.213 tỷ đồng (tăng 6,4%). Tổng chi trả quyền lợi bảo hiểm đạt 67.907 tỷ đồng, tăng 12,39% so với cùng kỳ năm trước.
Tác động tới nhà đầu tư
Quy mô dòng vốn từ thị trường bảo hiểm có tác động tích cực và gợi mở nhiều tín hiệu cho nhà đầu tư:
- Thị trường trái phiếu và tiền gửi: Hơn 1,03 triệu tỷ đồng vốn bảo hiểm tiếp tục là bệ đỡ thanh khoản trung và dài hạn vững chắc cho hệ thống ngân hàng và thị trường trái phiếu chính phủ.
- Cổ phiếu bảo hiểm phi nhân thọ: Nhóm doanh nghiệp niêm yết thuộc khối phi nhân thọ hưởng lợi trực tiếp từ đà tăng trưởng doanh thu hai con số (+15,17%).
- Theo dõi mảng nhân thọ: Khối nhân thọ dù quy mô tài sản lớn nhưng doanh thu phí vẫn giảm 3,6%, cần theo dõi thêm tiến trình phục hồi niềm tin của người tiêu dùng.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 14/10/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| BVH | 76.000đ | +1,88% | 36,2 | +51,6 tỷ |
| PVI | 61.300đ | -1,13% | 16,1 | — |
| BMI | 13.700đ | -0,72% | 7,9 | -0,1 tỷ |
| MIG | 15.850đ | +0,32% | 11,3 | -0,8 tỷ |